{"title":"Chăm sóc sức khỏe","description":null,"products":[{"product_id":"mieng-dan-thong-mui-chong-ngay-breathe-right-72-mieng-do","title":"Miếng dán thông mũi, chống ngáy Breathe Right 72 miếng (Đỏ)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMiếng dán thông mũi, chống ngáy Breathe Right 72 miếng (Đỏ)\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eBreathe Right\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Miếng dán thông mũi, chống ngáy Breathe Right 72 miếng (Đỏ)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThiết kế cho nhu cầu chăm sóc mắt, mũi hoặc đường thở trên tùy loại sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ đầu dụng cụ sạch, không dùng chung và tuân thủ thời hạn sử dụng sau khi mở nắp nếu có.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Strips giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 72 miếng giúp người mua đối chiếu số lượng và dự tính số lần sử dụng theo hướng dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChất liệu, kích thước, độ bám hoặc cách vận hành là các thông tin cần kiểm tra trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Breathe Right\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 72 miếng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Strips\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc Mắt Mũi và Họng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000669-01\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm chăm sóc mắt mũi và họng và đã đối chiếu đúng vị trí, thời gian cùng phạm vi sử dụng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eChất liệu hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTrang nguồn ghi nhận các chi tiết như: Với chất liệu thoáng khí và có hình thức vừa vặn, có thể dính thoải mái khi tiếp xúc với không khí, miếng dán mũi Extra Strength Tan theo mô tả nguồn được tạo ra để luôn cố định, bất kể hoạt động nào. Vui lòng đối chiếu chất liệu, phạm vi sử dụng và hướng dẫn trên sản phẩm thực tế.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa tầm tay trẻ em.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng hơn 12 giờ mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dành cho trẻ em dưới 5 tuổi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng trên vết loét, da bị cháy nắng hoặc da bị kích thích.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trên bao bì, dùng đúng vị trí và thời gian khuyến nghị. Ngưng sử dụng nếu gây kích ứng hoặc khó chịu; tham khảo chuyên gia y tế khi triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Breathe Right","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244531073323,"sku":"SP000669-01","price":769000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/N6m8PoLq4ky3KZH4BtL3uP7xn4uJCsHDE7jEK5Ul_137311d7-d218-4936-90b9-995b8f7ee03d.jpg?v=1788250822"},{"product_id":"nhiet-ke-dien-tu-quet-tran-exergen-temporal-artery-thermometer-cua-my","title":"Nhiệt Kế Điện Tử Quét Trán Exergen Temporal Artery Thermometer Của Mỹ","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eNhiệt Kế Điện Tử Quét Trán Exergen Temporal Artery Thermometer Của Mỹ\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Nhiệt Kế Điện Tử Quét Trán Exergen Temporal Artery Thermometer Của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDạng Cái giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 1 cái giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ dùng trong phạm vi triệu chứng và thời gian mà nhà sản xuất hướng dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Exergen\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 1 cái\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Cái\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Sơ cứu \u0026amp; Dụng cụ y tế\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000800\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm sơ cứu \u0026amp; dụng cụ y tế và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Vui lòng xem trên bao bì. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSử dụng tăm bông nhúng cồn trực tiếp trên kính áp tròng 2-3 tuần một lần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSau khi nhiệt kế chạm vào da, hãy nhấn nút và giữ nguyên nhiệt độ khi bạn nhẹ nhàng lướt máy quét Exergen qua trán ở chân tóc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHãy chắc chắn không đi xuống một bên của khuôn mặt hoặc công nghệ không thể hoạt động.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Exergen","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244539461931,"sku":"SP000800","price":820000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/7LEtohymRxTKsTKymd802vPYcFxMhzM40LW6q63o_b2c2528e-a9ac-472e-a458-5a39583be7b5.jpg?v=1788250823"},{"product_id":"xit-chong-muoi-va-con-trung-off-deep-woods-dry-170g-x3-chai","title":"Xịt chống muỗi và côn trùng OFF! Deep Woods Dry 170g x3 chai","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eXịt chống muỗi và côn trùng OFF! Deep Woods Dry 170g x3 chai\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eJohnson\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Xịt chống muỗi và côn trùng OFF! Deep Woods Dry 170g x3 chai\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDạng xịt giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 170g x3 giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ dùng trong phạm vi triệu chứng và thời gian mà nhà sản xuất hướng dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Johnson\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 170g x3\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng xịt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe khác\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001255\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe khác và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTrang nguồn chưa cung cấp đầy đủ hoạt chất dạng văn bản. Vui lòng đọc Drug Facts trên bao bì thực tế để kiểm tra hoạt chất, nồng độ, chống chỉ định và độ tuổi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBình xịt côn trùng dạng xịt cho phép sử dụng dễ dàng trong sinh hoạt hằng ngày và những hoạt dộng di chuyển liện tục ngoài trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTránh xa tầm tay trẻ em.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003enơi thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Johnson","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244539494699,"sku":"SP001255","price":759000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/ZrcORQAcNo2JZsOoZdXeQmDsHLtSlbp7kZyq0wmW_466fd542-6aa5-4def-9f1f-04fe8d26a752.jpg?v=1788250824"},{"product_id":"bo-san-pham-nuoc-muoi-rua-mui-nuoc-muoi-sinh-ly-neilmed-rinse-250-goi","title":"Bộ sản phẩm nước muối rửa mũi (nước muối sinh lý) Neilmed Rinse 250 gói","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eBộ sản phẩm nước muối rửa mũi (nước muối sinh lý) Neilmed Rinse 250 gói\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 250 gói. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Bộ sản phẩm nước muối rửa mũi (nước muối sinh lý) Neilmed Rinse 250 gói\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThiết kế cho nhu cầu chăm sóc mắt, mũi hoặc đường thở trên tùy loại sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ đầu dụng cụ sạch, không dùng chung và tuân thủ thời hạn sử dụng sau khi mở nắp nếu có.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 250 gói giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ dùng trong phạm vi triệu chứng và thời gian mà nhà sản xuất hướng dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e NeilMed Pharmaceuticals\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 250 gói\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc Mắt Mũi và Họng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000416-01\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm chăm sóc mắt mũi và họng và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: USP Grade (purity level 99 % or higher) Sodium Chloride \u0026amp; Sodium Bicarbonate mixture. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBộ dụng cụ nước muối rửa mũi gồm: 2 bình rửa mũi dạng bóp Squeeze Bottles 240 ml (8 fl oz).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 chai xịt nước muối NasalMist Saline Spray 75 ml.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e250 gói muối dạng bột Premixed.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKHÔNG SỬ DỤNG TAP NƯỚC KHÔNG ĐƯỢC ỔN ĐỊNH BẰNG LÒ HƠI Vì sự an toàn của bạn, không sử dụng nước máy trừ khi nó đã được đun sôi trước đó từ năm phút trở lên, vì nước sôi khử trùng nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nó cho bất kỳ mục đích nào khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVui lòng sử dụng sản phẩm này ít nhất một giờ trước khi ngủ để tránh dung dịch chảy xuống cổ họng khi ngủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"NeilMed Pharmaceuticals","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249848107307,"sku":"SP000416-01","price":811000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/BVQh8nTcqkLYxOltZV88CbhIK3ilUPslevICE0St_51d2259a-4ce3-4ff8-9bfb-7181ebdd1f46.jpg?v=1788250853"},{"product_id":"bo-san-pham-nuoc-muoi-rua-mui-nuoc-muoi-sinh-ly-neilmed-rinse-100-goi","title":"Bộ sản phẩm nước muối rửa mũi (nước muối sinh lý) Neilmed Rinse 100 gói","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eBộ sản phẩm nước muối rửa mũi (nước muối sinh lý) Neilmed Rinse 100 gói\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu NeilMed Pharmaceuticals, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Bộ sản phẩm nước muối rửa mũi (nước muối sinh lý) Neilmed Rinse 100 gói\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThiết kế cho nhu cầu chăm sóc mắt, mũi hoặc đường thở trên tùy loại sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGiữ đầu dụng cụ sạch, không dùng chung và tuân thủ thời hạn sử dụng sau khi mở nắp nếu có.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng xịt giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 gói giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e NeilMed Pharmaceuticals\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 gói\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng xịt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc Mắt Mũi và Họng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000416-02\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm chăm sóc mắt mũi và họng và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: USP Grade (purity level 99 % or higher) Sodium Chloride \u0026amp; Sodium Bicarbonate mixture. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eSản phẩm này bao gồm 100 gói muối Không kèm bình xịt rửa mũi.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"NeilMed Pharmaceuticals","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249848140075,"sku":"SP000416-02","price":519000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/ffA5fAueCs03RZXKXKfYOkjTo3fCdcJB5AEW6dqn_702e92c4-f03e-4850-9599-eb58f5938147.jpg?v=1788250854"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-acetaminophen-extended-release-tablets-usp-650-mg-100-vien","title":"Giảm đau hạ sốt Acetaminophen Extended-Release tablets USP 650 mg 100 Viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt Acetaminophen Extended-Release tablets USP 650 mg 100 Viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Kroger, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt Acetaminophen Extended-Release tablets USP 650 mg 100 Viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Kroger\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001160\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: chính: Acetaminophen. khác: Carnauba wax, colloidal silicon dioxide, croscarmellose sodium, hypromellose, magnesium stearate, maltodextrin, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, polysorbate 80, povidone, pregelatinized starch, stearic acid, titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 8 giờ với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống quá 6 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Kroger","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249848729899,"sku":"SP001160","price":281000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/urNdZfUB7RWDlpQPcyCuPMg4K06ASpGBEfPnfrv6.jpg?v=1788250854"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-8hr-arthritis-pain-290-vien-650mg-cua-my","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 290 viên 650mg của Mỹ","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 290 viên 650mg của Mỹ\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Tylenol, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 290 viên 650mg của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 290 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 290 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000264\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 650 mg (trong mỗi viên thuốc) không hoạt động: Carnauba wax, hydroxyethyl cellulose, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, modified starch, providone, powdered cellulose, pregelatinized starch, sodium starch glycolate, titanium dioxide, triacetin. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn: Uống 2 viên mỗi 8 giờ với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống nhiều hơn 6 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào trong sản phẩm này Hỏi bác sĩ trước khi sử dụng nếu bạn bị bệnh gan Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu bạn đang dùng thuốc làm loãng máu warfarin Ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu Cơn đau trở nên tồi tệ hơn….\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249857478955,"sku":"SP000264","price":728000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Uz0zCNzVQqTkpbYazxkrqvrZZuaNLny4IWHRJCSB_aa2b9b52-d8fe-44b3-a020-bff7d244f653.jpg?v=1788250855"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-tylenol-8hr-arthritis-pain-650mg-225-caplets","title":"Giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 225 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 225 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 225 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 225 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 225 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 225 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000359\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 650 mg. không hoạt động: Carnauba wax, hydroxyethyl cellulose, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, modified starch, providone, powdered cellulose, pregelatinized starch, sodium starch glycolate, titanium dioxide, triacetin. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn: Uống 2 viên mỗi 8 giờ với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống nhiều hơn 6 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 10 ngày. sốt nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày. các triệu chứng mới xảy ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. nếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần nào không hoạt động trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249857511723,"sku":"SP000359","price":434000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/BoYIoYjb9O6woVYyKwzWdC9VCYRzSvr6B97DRmqJ.jpg?v=1788250856"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-tylenol-8hr-arthritis-pain-650mg-100-caplets","title":"Giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 100 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 100 Caplets\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eTylenol\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 100 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000829\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 650 mg. không hoạt động: Carnauba wax, hydroxyethyl cellulose, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, modified starch, providone, powdered cellulose, pregelatinized starch, sodium starch glycolate, titanium dioxide, triacetin. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn: Uống 2 viên mỗi 8 giờ với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống nhiều hơn 6 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 10 ngày. sốt nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày. các triệu chứng mới xảy ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. nếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần nào không hoạt động trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249858101547,"sku":"SP000829","price":347000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/qopsntjlu5KTJkMgnv0HkcVlxi3H98D6NLALIc2q.jpg?v=1788250870"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-tylenol-8hr-arthritis-pain-650mg-24-caplets","title":"Giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 24 Caplets","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 24 Caplets\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt Tylenol 8Hr Arthritis Pain 650mg 24 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 24 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 24 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001114\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 650 mg. không hoạt động: Carnauba wax, hydroxyethyl cellulose, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, modified starch, providone, powdered cellulose, pregelatinized starch, sodium starch glycolate, titanium dioxide, triacetin. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn: Uống 2 viên mỗi 8 giờ với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống nhiều hơn 6 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 10 ngày. sốt nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày. các triệu chứng mới xảy ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. nếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần nào không hoạt động trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bạn Bên Mỹ","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249858691371,"sku":"SP001114","price":240000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/lQe52lP4OK8D9gLYYffK4WMF8CMVnKOMVXKwt9te.jpg?v=1788250857"},{"product_id":"giam-dau-tylenol-8hr-muscle-aches-and-pain-650mg-100-caplets","title":"Giảm đau Tylenol 8Hr Muscle Aches \u0026 Pain 650mg 100 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiảm đau Tylenol 8Hr Muscle Aches \u0026amp; Pain 650mg 100 Caplets\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eTylenol\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau Tylenol 8Hr Muscle Aches \u0026amp; Pain 650mg 100 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000830\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 650 mg. không hoạt động: Carnauba wax, hydroxyethyl cellulose, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, modified starch, providone, powdered cellulose, pregelatinized starch, sodium starch glycolate, titanium dioxide, triacetin. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn: Uống 2 viên mỗi 8 giờ với nước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống nhiều hơn 6 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 10 ngày. sốt nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày. các triệu chứng mới xảy ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. nếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần nào không hoạt động trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249859281195,"sku":"SP000830","price":329000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/LfMzHdjyEEKcEs54Et39WpDl3NVpF9tfVZu9bY1G_4232dd1a-5cd8-4695-8ded-5100c77c1122.jpg?v=1788250858"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-acetaminophen-extra-strength-500mg-325-caplets","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 325 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 325 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 325 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 325 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 325 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 325 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000395\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (Thuốc giảm đau \/ hạ sốt). không hoạt động: Carnauba wax, crospovidone, FD\u0026amp;C red no, 40 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, povidone, pregelatinized starch, propylene glycol, shellac glaze, sodium starch glycolate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249867473195,"sku":"SP000395","price":780000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/0Y1CGP5lEXWbmzCfKipSRuWFpuXM7MoyOY9gemt2.jpg?v=1788250858"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-acetaminophen-extra-strength-500mg-225-vien","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 225 Viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 225 Viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 225 Viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 225 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 225 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000437\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (in each caplet), Inactive carnauba wax*, corn starch*, FD\u0026amp;C red no, 40 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, modified starch*, polyethylene glycol*, powdered cellulose, pregelatinized starch, propylene glycol, shellac, sodium starch glycolate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: Cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 10 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249868063019,"sku":"SP000437","price":529000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/ntTwKw3NWUxbXpqvwlk7drwqFIlsKEHUVCJC4fPI_6945d010-0d06-4f52-9f66-ffa4d165d9bb.jpg?v=1788250859"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-acetaminophen-extra-strength-500mg-24-vien","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 24 Viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 24 Viên\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eTylenol\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 24 Viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 24 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 24 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001113\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: gồm: Acetaminophen 500mg, carnauba sáp, dầu thầu dầu, bột bắp, muối nhôm, FD\u0026amp;C red # 40, hypromellose, magnesi stearat, polyethylene glycol, cellulose bột, tinh bột tiền gelatin hóa, propylene glycol, cánh kiến đỏ, sodium starch glycolate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 2 viên mỗi 6 giờ, không uống quá 6 viên trong vòng 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá liều khuyến cáo.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249868652843,"sku":"SP001113","price":285000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/4KOYIkmAAcv3S4KwUpBBj3KAt0MDKCKZ1LY7qoPR_3f76f1d7-d236-4586-9d59-26a5eb48052e.jpg?v=1788250860"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-tylenol-acetaminophen-extra-strength-500mg-100-caplets","title":"Giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 100 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 100 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 100 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 100 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000831\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (Thuốc giảm đau \/ hạ sốt). không hoạt động: Carnauba wax, crospovidone, FD\u0026amp;C red no, 40 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, povidone, pregelatinized starch, propylene glycol, shellac glaze, sodium starch glycolate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249868685611,"sku":"SP000831","price":351000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/wlotHMauFrPhx1lqPZXkY1DMZpXAwACsp5dKfXMX.jpg?v=1788250861"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-extra-strength-rapid-release-gels-500mg-290-vien","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg 290 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg 290 viên\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 290 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg 290 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 290 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 290 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000292\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (in each caplet) (Tác dụng giảm đau hạ sốt) không hoạt động: benzyl alcohol, butylparaben, carboxymethylcellulose sodium, D\u0026amp;C yellow no, 10, edetate calcium disodium, FD\u0026amp;C blue no, FD\u0026amp;C red no, 40, gelatin, hypromellose, iron oxide, magnesium stearate, methylparaben. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHỏi bác sĩ nếu: Bạn bị bệnh gan Bạn đang dùng thuốc làm loãng máu warfarin Cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 10 ngày Sốt nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày Xuất hiện các triệu chứng mới xảy ra: đỏ hoặc sưng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần nào không hoạt động trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249869275435,"sku":"SP000292","price":686000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/R4DXVjNHbvPozyCeJ4iUlMEQQFR80k2Cm66NSSyk_860000b5-dfaf-42b7-b9b0-f6df1180e339.jpg?v=1788250861"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-extra-strength-rapid-release-gels-500mg-225-vien","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg 225 Viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg 225 Viên\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 225 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Rapid Release Gels 500mg 225 Viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 225 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 225 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000436\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (Tác dụng giảm đau hạ sốt), Benzyl alcohol, butylparaben, carboxymethylcellulose sodium, D\u0026amp;C yellow no, 10, edetate calcium disodium, FD\u0026amp;C blue no, FD\u0026amp;C red no, 40, gelatin, hypromellose, iron oxide, magnesium stearate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 gelcaps mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 gelcaps trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCó thể xảy ra tổn thương gan nghiêm trọng nếu bạn dùng Hơn 4.000 mg acetaminophen trong 24 giờ Với các loại thuốc khác có chứa acetaminophen 3 đồ uống có cồn trở lên mỗi ngày khi sử dụng sản phẩm này Cảnh báo dị ứng: Acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào trong sản phẩm này Hỏi bác sĩ trước khi sử dụng nếu bạn bị bệnh gan Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu bạn đang dùng thuốc làm loãng máu warfarin Ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu Cơn đau trở nên tồi tệ hơn….\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249869865259,"sku":"SP000436","price":492000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/6XntOo9dWWo5N1fG00pa5gW8iZWrxzdO0QZaflvc.jpg?v=1788250863"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-tylenol-acetaminophen-extra-strength-500mg-100-gelcaps","title":"Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 100 Gelcaps","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 100 Gelcaps\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eTylenol\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau hạ sốt Tylenol Acetaminophen Extra Strength 500mg 100 Gelcaps\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Gelcaps giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Gelcaps\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000832\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (Thuốc giảm đau \/ hạ sốt). không hoạt động: Carnauba wax, crospovidone, FD\u0026amp;C red no, 40 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, povidone, pregelatinized starch, propylene glycol, shellac glaze, sodium starch glycolate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249870455083,"sku":"SP000832","price":349000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Z1Ad7dPvK71aeI9AWdDvuMQdQejkbOGAEGt75Ojg_e6ac4a09-7e43-4713-aac0-d9d369727c6d.jpg?v=1788250863"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-tylenol-extra-strength-coated-tablets-500mg-225-vien","title":"Viên giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Coated Tablets 500mg 225 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Coated Tablets 500mg 225 viên\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eTylenol\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Coated Tablets 500mg 225 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 225 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 225 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000663\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (in each tablet) Powdered Cellulose, Pregelatinized Starch, Sodium Starch Glycolate, Magnesium Stearate, Purified Water, FD\u0026amp;C Red no, 40 Aluminum Lake, Polyethylene Glycol, Titanium Dioxide, FD\u0026amp;C Yellow no, 6 Aluminum Lake, Polysorbate 80, Sucralose, Carnauba Wax. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249870487851,"sku":"SP000663","price":418000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/RVvLN88pzYDoakMxhMOoju2tRfNjDIVBaNRhSfW0_8d51f52a-e3cc-4922-9eb5-7558ecc59d1a.jpg?v=1788250864"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-tylenol-extra-strength-coated-tablets-500mg-100-vien","title":"Viên giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Coated Tablets 500mg 100 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Coated Tablets 500mg 100 viên\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 100 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau hạ sốt Tylenol Extra Strength Coated Tablets 500mg 100 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000834\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetaminophen 500 mg (in each tablet), Inactive Powdered Cellulose, Pregelatinized Starch, Sodium Starch Glycolate, Magnesium Stearate, Purified Water, FD\u0026amp;C Red no, 40 Aluminum Lake, Polyethylene Glycol, Titanium Dioxide, FD\u0026amp;C Yellow no, 6 Aluminum Lake, Polysorbate 80, Sucralose. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eUống 2 viên cứ sau 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng trong hơn 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249879236907,"sku":"SP000834","price":348000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/6ovohMl6zfagdtgyFe1AmQvfdFeFazcZXF91NWpg_8d8fb60b-32c3-4dd5-9d85-2792814b1320.jpg?v=1788250865"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-tylenol-regular-strength-tablets-with-325-mg-acetaminophen-100-ct","title":"Giảm đau hạ sốt TYLENOL Regular Strength Tablets with 325 mg Acetaminophen, 100 Ct","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt TYLENOL Regular Strength Tablets with 325 mg Acetaminophen, 100 Ct\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Tylenol, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt TYLENOL Regular Strength Tablets with 325 mg Acetaminophen, 100 Ct\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000833\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Active (in each tablet) Acetaminophen 325 mg Inactive Magnesium stearate, modified starch, powdered cellulose, pregelatinized starch, sodium starch glycolate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 6 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá 10 ngày trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc bất kỳ thành phần không hoạt động nào trong sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249879859499,"sku":"SP000833","price":351000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/O3VSqMX5iTPgM2i7rFgGLoICucxpmkzVoe74ERoI_cab8087d-9383-4f8f-b61f-e89184930049.jpg?v=1788250866"},{"product_id":"tylenol-extra-strength-caplets-12-lo-moi-lo-10-vien","title":"Tylenol Extra Strength Caplets, 12 Lọ, mỗi lọ 10 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eTylenol Extra Strength Caplets, 12 Lọ, mỗi lọ 10 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Tylenol Extra Strength Caplets, 12 Lọ, mỗi lọ 10 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 12x10 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 12x10 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001051\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Carnauba Wax (Contains One or More of These ) Corn Starch (Contains One or More of These ) FD\u0026amp;C Red No, 40 Aluminum Lake Hypermellose Magnesium Stearate Modified Starch (Contains One or More of These ) Polyethylene Glycol (Contains One or More of these ) Powdered Cellulose Pregelatinized Starch Propylene Glycol Shellac Sodium Starch Glycolate Titanium Dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eĐọc kỹ Drug Facts để xác định đúng hoạt chất, liều, khoảng cách giữa các lần dùng, độ tuổi và thời gian sử dụng tối đa.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249879892267,"sku":"SP001051","price":718000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/HlCPr841xNOpi2t35OKZvF6XOdfClIR5PYb7MdFK.jpg?v=1788250866"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ho-tro-giac-ngu-tylenol-pm-225-vien","title":"Viên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 225 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 225 viên\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 225 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 225 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 225 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 225 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000394\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Hoạt chất (trong mỗi viên): Acetaminophen 500 mg (Giúp giảm đau), Diphenhydramine HCl 25 mg (Hỗ trợ giấc ngủ ban đêm), Các khác: carnauba wax, crospovidone, FD\u0026amp;C blue no, 1 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, polysorbate 80, povidone, pregelatinized starch, sodium starch glycolate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên trước khi đi ngủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng nhiều hơn 2 viên trong vòng 24 tiếng đồng hồ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ dưới 12 tuổi: Không dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: Mất ngủ kéo dài liên tục trong hơn 2 tuần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTham khảo ý kiến bác sĩ nếu dùng liều trị bệnh theo toa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng chung với các loại gây buồn ngủ khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249880482091,"sku":"SP000394","price":712000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/nniT5K9ekU5WvlGXq1OQRIMf8hmFxNJqM2fgiHrj.jpg?v=1788250866"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ho-tro-giac-ngu-tylenol-pm-150-vien","title":"Viên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 150 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 150 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Tylenol, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 150 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 150 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 150 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001144\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Hoạt chất (trong mỗi viên): Acetaminophen 500 mg (Giúp giảm đau), Diphenhydramine HCl 25 mg (Hỗ trợ giấc ngủ ban đêm), Các khác: carnauba wax, crospovidone, FD\u0026amp;C blue no, 1 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, polysorbate 80, povidone, pregelatinized starch, sodium starch glycolate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên trước khi đi ngủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng nhiều hơn 2 viên trong vòng 24 tiếng đồng hồ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ dưới 12 tuổi: Không dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: Mất ngủ kéo dài liên tục trong hơn 2 tuần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTham khảo ý kiến bác sĩ nếu dùng liều trị bệnh theo toa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng chung với các loại gây buồn ngủ khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249881104683,"sku":"SP001144","price":240000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/4m1SXOo8CUMcfGRf6z6jMPDDyuUKAoAG89K49X7X.jpg?v=1788250867"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ho-tro-giac-ngu-tylenol-pm-100-vien","title":"Viên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 100 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 100 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Tylenol, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau + hỗ trợ giấc ngủ Tylenol PM 100 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001143\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Hoạt chất (trong mỗi viên): Acetaminophen 500 mg (Giúp giảm đau), Diphenhydramine HCl 25 mg (Hỗ trợ giấc ngủ ban đêm), Các khác: carnauba wax, crospovidone, FD\u0026amp;C blue no, 1 aluminum lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, polysorbate 80, povidone, pregelatinized starch, sodium starch glycolate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên trước khi đi ngủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng nhiều hơn 2 viên trong vòng 24 tiếng đồng hồ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ dưới 12 tuổi: Không dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu: Mất ngủ kéo dài liên tục trong hơn 2 tuần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTham khảo ý kiến bác sĩ nếu dùng liều trị bệnh theo toa.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng chung với các loại gây buồn ngủ khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249889329451,"sku":"SP001143","price":293000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/5tZmuXC95BWARWYk0EfTG11tXIGUb8hKhe0SnUJ1.jpg?v=1788250868"},{"product_id":"vien-uong-tri-ho-cam-cum-tylenol-cold-flu-severe-daynight-caplets-acetaminophen-24-vien","title":"Viên uống trị ho, cảm cúm Tylenol Cold+Flu Severe DayNight Caplets - Acetaminophen - 24 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống trị ho, cảm cúm Tylenol Cold+Flu Severe DayNight Caplets - Acetaminophen - 24 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Tylenol, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống trị ho, cảm cúm Tylenol Cold+Flu Severe DayNight Caplets - Acetaminophen…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 24 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000408\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Daytime Uses Nighttime Uses hoạt động: Acetaminophen 325 mg Dextromethorphan HBr 10 mg Guaifenesin 200 mg Phenylephrine HCI 5 mg Acetaminophen 325 mg Chlorpheniramine maleate 2 mg Dextromethorphan HBr 10 mg Phenylephrine HCI 5 mg không hoạt động: Carnauba wax, croscarmellose sodium, D\u0026amp;C yellow no, 10 aluminum lake, flavor, hydroxypropyl cellulose, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, pregelatinized starch, sucralose, titanium dioxide, Anhydrous citric acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng nhiều hơn chỉ dẫn (Xem cảnh báo quá liều) Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 4 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống quá 10 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em dưới 12 tuổi: Hỏi bác sĩ Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eđau họng: Nếu đau họng dữ dội, kéo dài hơn 2 ngày, kèm theo hoặc kèm theo sốt, nhức đầu, phát ban, buồn nôn hoặc nôn, hãy đi khám bác sĩ kịp thời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó thể xảy ra tổn thương gan nghiêm trọng nếu bạn dùng hơn 4.000 mg acetaminophen trong 24 giờ với các loại thuốc khác có chứa acetaminophen 3 đồ uống có cồn trở lên mỗi ngày khi sử dụng sản phẩm này Cảnh báo dị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không chắc liệu sản phẩm có chứa acetaminophen hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ. nếu bạn đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) theo toa (một số loại thuốc điều trị trầm cảm, tâm thần hoặc cảm xúc, hoặc bệnh Parkinson), hoặc trong 2 tuần sau khi ngừng thuốc MAOI.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249899880747,"sku":"SP000408","price":398000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/IVA4KMWT8aPZxI4RKoOQn5EiVDVoaGPu47UriTjC_ddf52bda-f206-4768-9a4d-032ead5921ba.jpg?v=1788250871"},{"product_id":"giam-dau-ha-sot-cam-cum-tylenol-cold-and-flu-severe-set-3-hop-nho-tong-72-vien","title":"Giảm đau hạ sốt - Cảm Cúm Tylenol Cold \u0026 Flu Severe Set 3 hộp nhỏ (tổng 72 viên)","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eGiảm đau hạ sốt - Cảm Cúm Tylenol Cold \u0026amp; Flu Severe Set 3 hộp nhỏ (tổng 72 viên)\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Tylenol, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Giảm đau hạ sốt - Cảm Cúm Tylenol Cold \u0026amp; Flu Severe Set 3 hộp nhỏ (tổng 72 viên)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức dành cho một hoặc nhiều triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm tùy phiên bản sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ từng hoạt chất và thời điểm dùng ban ngày\/ban đêm để tránh trùng liều hoặc gây buồn ngủ ngoài ý muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 72 viên (tổng)\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000908\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTrang nguồn chưa cung cấp đầy đủ hoạt chất dạng văn bản. Vui lòng đọc Drug Facts trên bao bì thực tế để kiểm tra hoạt chất, nồng độ, chống chỉ định và độ tuổi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên mỗi 4 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng qúa 10 viên trong vòng 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249899913515,"sku":"SP000908","price":518000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/xi4BBOsgkpBCNS6dn2dBvhionoCxGbqxbiJ3sarM_83de6857-f114-4bff-8ad7-61b3c41d3c84.jpg?v=1788250872"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-advil-360-vien-cua-my","title":"Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil 360 viên của Mỹ","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau, hạ sốt Advil 360 viên của Mỹ\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 360 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil 360 viên của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 360 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 360 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000001\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Acetylated Monoglyceride, Beeswax and\/or Carnuba Wax, Croscarmellose Sodium, Iron Oxides, Lecithin, Methylparaben, Microcrystalline Cellulose, Pharmaceutical Glaze, Povidone, Propylparaben, Silicon Dioxide, Simethicone, Sodium Benzoate, Sodium Lauryl Sulfate. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm thì có thể dùng 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin trên hộp trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249900503339,"sku":"SP000001","price":694000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/B4Ln9c4dn1QY104CnJIn9nuffLEmVePGptuWRk5Z_41caeebb-02e7-4010-8db6-af8bd14933e6.jpg?v=1788250872"},{"product_id":"vien-uong-tri-dau-nhuc-advil-300-vien-cua-my","title":"Viên uống Trị Đau Nhức Advil 300 viên của Mỹ","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống Trị Đau Nhức Advil 300 viên của Mỹ\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống Trị Đau Nhức Advil 300 viên của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 300 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 300 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000146\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* *Nonsteroidal anti-inflammatory drug. không hoạt động: acetylated monoglycerides, colloidal silicon dioxide, corn starch, croscarmellose sodium, methylparaben, microcrystalline cellulose, pharmaceutical glaze, pharmaceutical ink, povidone, pregelatinized starch, propylparaben, sodium benzoate, sodium lauryl sulfate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm thì có thể dùng 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDưới 12 tuổi: phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249901093163,"sku":"SP000146","price":507000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/D2rmclQkfN7jB91dom4cozcOZ0M4nl6zJzrofG4W_107f1664-90d7-4eb6-923e-c87bcb14940b.jpg?v=1788250873"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-advil-ibuprofen-tablets-200mg-100-coated-tablets-capsule-shaped-tablets","title":"Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 100 Coated Tablets(Capsule-Shaped Tablets)","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 100 Coated Tablets(Capsule-Shaped Tablets)\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Advil, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 100 Coated…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001150\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* *Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: Acetylated monoglycerides, colloidal silicon dioxide, corn starch, croscarmellose sodium, methylparaben, microcrystalline cellulose, pharmaceutical glaze, pharmaceutical ink, povidone, pregelatinized starch, propylparaben, sodium benzoate, sodium lauryl sulfate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin được in trên hộp trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249901125931,"sku":"SP001150","price":249000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/78xD3cLGXhf6s9Jz0GzvsylnOrBC0UtGBYfMI7op.jpg?v=1788250873"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-advil-ibuprofen-tablets-200mg-100-coated-tablets","title":"Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 100 Coated Tablets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 100 Coated Tablets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 100 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 100 Coated Tablets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001149\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* *Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: acetylated monoglycerides, colloidal silicon dioxide, corn starch, croscarmellose sodium, methylparaben, microcrystalline cellulose, pharmaceutical glaze, pharmaceutical ink, povidone, pregelatinized starch, propylparaben, sodium benzoate, sodium lauryl sulfate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin được in trên hộp trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249909874987,"sku":"SP001149","price":340000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/bwTU9iiZEkx2RibEleVVVkzdw1fsOr2oWG6zM5pM_4035da7b-1bfc-4a19-b8ee-7d1cdeb34d85.jpg?v=1788250874"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-advil-ibuprofen-tablets-200mg-130-coated-tablets","title":"Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 130 Coated Tablets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 130 Coated Tablets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 130 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 130 Coated Tablets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 130 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 130 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001148\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* *Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: acetylated monoglycerides, colloidal silicon dioxide, corn starch, croscarmellose sodium, methylparaben, microcrystalline cellulose, pharmaceutical glaze, pharmaceutical ink, povidone, pregelatinized starch, propylparaben, sodium benzoate, sodium lauryl sulfate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin được in trên hộp trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249910497579,"sku":"SP001148","price":351000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/F7ppAS8Fd1xeAOhm1A1pIDitgH9LLMAIb47el8sR_10d5ebc8-e308-4bd3-90a0-b6018614976f.jpg?v=1788250875"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-advil-ibuprofen-tablets-200mg-200-coated-tablets","title":"Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 200 Coated Tablets","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 200 Coated Tablets\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 200 Coated Tablets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 200 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 200 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001127\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* *Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: acetylated monoglycerides, colloidal silicon dioxide, corn starch, croscarmellose sodium, methylparaben, microcrystalline cellulose, pharmaceutical glaze, pharmaceutical ink, povidone, pregelatinized starch, propylparaben, sodium benzoate, sodium lauryl sulfate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin được in trên hộp trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249910563115,"sku":"SP001127","price":418000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/J7EO62fzT71O0n1iwTqxLIpf313nrtQwrSTT26BG_a5e23071-8b41-4568-a4d0-fd06bfdbde27.jpg?v=1788250876"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-ha-sot-advil-ibuprofen-tablets-200mg-24-coated-tablets","title":"Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 24 Coated Tablets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 24 Coated Tablets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 24 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau, hạ sốt Advil Ibuprofen Tablets, 200mg 24 Coated Tablets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 24 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 24 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001117\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* *Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: acetylated monoglycerides, colloidal silicon dioxide, corn starch, croscarmellose sodium, methylparaben, microcrystalline cellulose, pharmaceutical glaze, pharmaceutical ink, povidone, pregelatinized starch, propylparaben, sodium benzoate, sodium lauryl sulfate, stearic acid. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong vòng 4 – 6 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thông tin được in trên hộp trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249911152939,"sku":"SP001117","price":207000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/DJ3nh0JIo6w3ZI6hHJWRnIyO3m9n7vZCF1J9trV2_2edb4ba1-7875-4ac3-9a3a-ef50b1921755.jpg?v=1788250876"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-dual-action-acetaminophen-250mg-ibuprofen-125mg-216-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 216 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 216 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 216 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 216 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 216 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 216 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000683\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 250mg….giảm đau Ibuprofen 125mg (NSAID*)… giảm đau (NSAID: Thuốc chống viêm không steroid (tiếng Anh: non-steroidal anti-inflammatory drug, viết tắt là NSAID) là loại thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm không có cấu trúc steroids.) không hoạt động: Carnauba wax, colloidal silicon dioxide, croscarmellose sodium, ferric oxides, glyceryl dibehenate, hypromellose, pharmaceutical ink, polydextrose, polyethylene glycol, pregelatinized starch, titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên mỗi 8 giờ trong khi các triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249911742763,"sku":"SP000683","price":340000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/dozOGo3Rpj3LNrPQyJAJWAcq5fh8Hpl4PbqZklvP.jpg?v=1788250877"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-dual-action-acetaminophen-250mg-ibuprofen-125mg-72-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 72 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 72 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 72 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 72 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 72 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 72 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001141\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 250mg….giảm đau Ibuprofen 125mg (NSAID*)….giảm đau (NSAID: Thuốc chống viêm không steroid (tiếng Anh: non-steroidal anti-inflammatory drug, viết tắt là NSAID) là loại thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm không có cấu trúc steroids.) không hoạt động: Carnauba wax, colloidal silicon dioxide, croscarmellose sodium, ferric oxides, glyceryl dibehenate, hypromellose, pharmaceutical ink, polydextrose, polyethylene glycol, pregelatinized starch, titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên mỗi 8 giờ trong khi các triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249919934763,"sku":"SP001141","price":363000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/bmTWpvgVPxqtFijvsNqvfolX0WqLqEJRBf8ek3Qo.jpg?v=1788250877"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-dual-action-acetaminophen-250mg-ibuprofen-125mg-36-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 36 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 36 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 36 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 36 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 36 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 36 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001116\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 250mg….giảm đau Ibuprofen 125mg (NSAID*)….giảm đau (NSAID: Thuốc chống viêm không steroid (tiếng Anh: non-steroidal anti-inflammatory drug, viết tắt là NSAID) là loại thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm không có cấu trúc steroids.) không hoạt động: Carnauba wax, colloidal silicon dioxide, croscarmellose sodium, ferric oxides, glyceryl dibehenate, hypromellose, pharmaceutical ink, polydextrose, polyethylene glycol, pregelatinized starch, titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên mỗi 8 giờ trong khi các triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249920524587,"sku":"SP001116","price":199000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/RRKWlR8lWbR1NmwbwW9DWztfbSrqgpVSI4AH9SVQ_1e1d9974-4a45-4da3-a14e-8d575df90d82.jpg?v=1788250878"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-dual-action-acetaminophen-250mg-ibuprofen-125mg-18-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 18 Caplets","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 18 Caplets\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 18 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 18 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 18 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001115\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 250mg….giảm đau Ibuprofen 125mg (NSAID*)….giảm đau (NSAID: Thuốc chống viêm không steroid (tiếng Anh: non-steroidal anti-inflammatory drug, viết tắt là NSAID) là loại thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm không có cấu trúc steroids.) không hoạt động: Carnauba wax, colloidal silicon dioxide, croscarmellose sodium, ferric oxides, glyceryl dibehenate, hypromellose, pharmaceutical ink, polydextrose, polyethylene glycol, pregelatinized starch, titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên mỗi 8 giờ trong khi các triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249921147179,"sku":"SP001115","price":263000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/DhDWGQ0FlrClTe8EtvIxv29kVWAdypIDuUGjTQjh_bd5371d2-8db8-4c54-8aeb-44a1bc74a6bf.jpg?v=1788250879"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-dual-action-acetaminophen-250mg-ibuprofen-125mg-144-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 144 Caplets","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 144 Caplets\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Advil, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt Advil Dual Action Acetaminophen 250mg Ibuprofen 125mg 144 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 144 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 144 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001124\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Acetaminophen 250mg….giảm đau Ibuprofen 125mg (NSAID*)….giảm đau (NSAID: Thuốc chống viêm không steroid (tiếng Anh: non-steroidal anti-inflammatory drug, viết tắt là NSAID) là loại thuốc có tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống viêm không có cấu trúc steroids.) không hoạt động: Carnauba wax, colloidal silicon dioxide, croscarmellose sodium, ferric oxides, glyceryl dibehenate, hypromellose, pharmaceutical ink, polydextrose, polyethylene glycol, pregelatinized starch, titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên mỗi 8 giờ trong khi các triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 6 viên trong 24 giờ, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249921769771,"sku":"SP001124","price":307000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/0eMqNaVAGqFoepGbG4ObTEVmzi69S6yxoTHtSPah.jpg?v=1788250879"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-va-ho-tro-ngu-ngon-advil-pm-200mg-200-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ ngủ ngon Advil PM 200mg 200 Caplets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ ngủ ngon Advil PM 200mg 200 Caplets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 200 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ ngủ ngon Advil PM 200mg 200 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 200 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 200 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000684\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* 38 mg Diphenhydramine citrate (*) Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: Calcium stearate Carnauba wax Colloidal silicon dioxide Corn starch Croscarmellose sodium FD\u0026amp;C blue no, 2 aluminum lake Glyceryl behenate Hypromellose Lactose monohydrate Microcrystalline cellulose Pharmaceutical ink Polydextrose Polyethylene glycol Pregelatinized starch Sodium lauryl sulfate Sodium starch glycolate Stearic acid Titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười từ 12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên trước khi đi ngủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông nên uống quá 2 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249921835307,"sku":"SP000684","price":643000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/xtxzLZx1wM1AujojD2c2nfFpdA7HRKLTlBOKDoLV.jpg?v=1788250880"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-va-ho-tro-ngu-ngon-advil-pm-200mg-120-caplets","title":"Viên giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ ngủ ngon Advil PM 200mg 120 Caplets","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ ngủ ngon Advil PM 200mg 120 Caplets\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Advil, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau, hạ sốt và hỗ trợ ngủ ngon Advil PM 200mg 120 Caplets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Coated Caplets giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 120 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 120 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Coated Caplets\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001142\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: 200 mg Ibuprofen (NSAID)* 38 mg Diphenhydramine citrate (*) Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: Calcium stearate Carnauba wax Colloidal silicon dioxide Corn starch Croscarmellose sodium FD\u0026amp;C blue no, 2 aluminum lake Glyceryl behenate Hypromellose Lactose monohydrate Microcrystalline cellulose Pharmaceutical ink Polydextrose Polyethylene glycol Pregelatinized starch Sodium lauryl sulfate Sodium starch glycolate Stearic acid Titanium dioxide. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười từ 12 tuổi trở lên: Dùng 2 viên trước khi đi ngủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông nên uống quá 2 viên trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249930584363,"sku":"SP001142","price":552000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/El5zXlnJhwwNASNdKPWZc0TvRD1xyMQqaL9P7ppR_95aaa30e-9832-44d0-87a3-4b95ce30ba06.jpg?v=1788250881"},{"product_id":"vien-uong-giup-giam-dau-hieu-qua-advil-liqui-gels-240-vien-cua-my-2chai","title":"Viên uống giúp giảm đau hiệu quả Advil Liqui Gels 240 viên của Mỹ ( 2chai)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giúp giảm đau hiệu quả Advil Liqui Gels 240 viên của Mỹ ( 2chai)\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 240 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giúp giảm đau hiệu quả Advil Liqui Gels 240 viên của Mỹ ( 2chai)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 240 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 240 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000244\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Solubilized ibuprofen equal to 200 mg ibuprofen (NSAID)* (present as the free acid and potassium salt). (*) Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: FD\u0026amp;C green no, 3 Gelatin Lecithin (soybean) Medium-chain triglycerides Pharmaceutical ink Polyethylene glycol Potassium hydroxide Purified water Sorbitol sorbitan solution. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTừ 12 tuổi trở lên: 1 viên mỗi 4 đến 6 giờ khi các triệu chứng đau đang diễn ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống vượt quá 6 viên trong 24 giờ trừ khi có chỉ dẫn của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249931174187,"sku":"SP000244","price":735000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/tFQm8TG4w1ZyX444E3xW7zFzO7BFA4HFtTcULDmr_7dc2bd58-8427-4d9a-9147-26b3bc0b5580.jpg?v=1788250881"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-liqui-gels-minis-200mg-80-vien","title":"Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels Minis 200mg 80 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels Minis 200mg 80 viên\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 80 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels Minis 200mg 80 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 80 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 80 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Bath \u0026amp; Body Works\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001140\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Solubilized ibuprofen equal to 200 mg ibuprofen (NSAID)* (present as the free acid and potassium salt) (*Non-steroidal anti-inflammatory drug.) không hoạt động: FD\u0026amp;C green no, 3 Gelatin Medium-chain triglycerides Pharmaceutical ink Polyethylene glycol Potassium hydroxide Purified water Sorbitol sorbitan solution. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng 1 viên cứ mỗi 4 – 6 tiếng nếu triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống quá 6 viên trong 24 giờ nếu không có chỉ định bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin ghi trên sản phẩm trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249931206955,"sku":"SP001140","price":274000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Krh875bb09orxkv5d4NxZYoz8eYEizLmYwSQuDaU_579ac1d8-2e8e-4b26-a9a8-2b0dedd2303f.jpg?v=1788250885"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-liqui-gels-minis-200mg-160-vien","title":"Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels Minis 200mg 160 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels Minis 200mg 160 viên\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eAdvil\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm chăm sóc sức khỏe. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels Minis 200mg 160 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 160 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 160 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001125\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Solubilized ibuprofen equal to 200 mg ibuprofen (NSAID)* (present as the free acid and potassium salt) (*Non-steroidal anti-inflammatory drug.) không hoạt động: FD\u0026amp;C green no, 3 Gelatin Medium-chain triglycerides Pharmaceutical ink Polyethylene glycol Potassium hydroxide Purified water Sorbitol sorbitan solution. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Dùng 1 viên cứ mỗi 4 – 6 tiếng nếu triệu chứng vẫn còn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống quá 6 viên trong 24 giờ nếu không có chỉ định bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng và các thông tin ghi trên sản phẩm trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249931796779,"sku":"SP001125","price":351000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/D3fnlDpYWFL8Tk8Kl7ujYtwOvquN6H8WV0zUd6XE_a51fa630-cd26-4766-a6d2-63a9a094b414.jpg?v=1788250885"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-liqui-gels-20-vien","title":"Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels 20 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels 20 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels 20 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 20 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 20 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000933\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Solubilized ibuprofen equal to 200 mg ibuprofen (NSAID)* (present as the free acid and potassium salt). (*) Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: FD\u0026amp;C green no, 3 Gelatin Lecithin (soybean) Medium-chain triglycerides Pharmaceutical ink Polyethylene glycol Potassium hydroxide Purified water Sorbitol sorbitan solution. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTừ 12 tuổi trở lên: 1 viên mỗi 4 đến 6 giờ khi các triệu chứng đau đang diễn ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống vượt quá 6 viên trong 24 giờ trừ khi có chỉ dẫn của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249932386603,"sku":"SP000933","price":158000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/5SudIFVh2H0punfZDLNpMAl6mOejVRVly7BOUTUF.jpg?v=1788250886"},{"product_id":"vien-giam-dau-ha-sot-advil-liqui-gels-200mg-160-vien","title":"Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels 200mg 160 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels 200mg 160 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Advil, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên giảm đau hạ sốt Advil Liqui-Gels 200mg 160 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 160 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 160 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001126\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động: Solubilized ibuprofen equal to 200 mg ibuprofen (NSAID)* (present as the free acid and potassium salt). (*) Nonsteroidal anti-inflammatory drug không hoạt động: FD\u0026amp;C green no, 3 Gelatin Lecithin (soybean) Medium-chain triglycerides Pharmaceutical ink Polyethylene glycol Potassium hydroxide Purified water Sorbitol sorbitan solution. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTừ 12 tuổi trở lên: 1 viên mỗi 4 đến 6 giờ khi các triệu chứng đau đang diễn ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu uống 1 viên mà không giảm đau hoặc sốt thì có thể uống 2 viên. (If pain or fever does not respond to 1 tablet\/caplet\/gel caplet, 2 may be used).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống vượt quá 6 viên trong 24 giờ trừ khi có chỉ dẫn của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249940578603,"sku":"SP001126","price":374000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/VM3cCRBZC6eRkMf33wSZaF1roynJghCu5uFwEFDH_0f8ee5fa-90d3-49f4-80bb-4fe7c1bb9f55.jpg?v=1788250887"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-nhut-aleve-naproxen-sodium-tablets-220mg-200-vien","title":"Viên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 200 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 200 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Bayer, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 200 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 200 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bayer\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 200 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000532\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Naproxen sodium 220 mg (naproxen 200 mg) (NSAID)* (Pain reliever\/fever reducer) (*) nonsteroidal anti-inflammatory drug. không hoạt động: FD\u0026amp;C blue #2 lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, povidone, talc, titanium dioxide, Mỗi viên thuốc chứa: natri 20 mg. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên mỗi 8 đến 12 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với lượt uống đầu tiên, bạn có thể uống 2 viên trong 1 lần uống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống quá 2 viên trong khoảng thời gian từ 8 đến 12 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐiều đặc biệt quan trọng là không sử dụng naproxen natri khi thai được 20 tuần trở lên trừ khi có chỉ định chắc chắn của bác sĩ vì nó có thể gây ra các vấn đề cho thai nhi hoặc các biến chứng trong quá trình sinh nở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: Naproxen natri có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đặc biệt là ở những người dị ứng với aspirin.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu xảy ra phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bayer","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249941758251,"sku":"SP000532","price":426000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/npppfZ3zQYU2tGhFVOTbdeI7nfIGLvASYpVf6Rjc_271d9c4e-a95b-486f-9c09-1c9274bfd70c.jpg?v=1788250888"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-nhut-aleve-naproxen-sodium-tablets-220mg-320-vien","title":"Viên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 320 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 320 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 320 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 320 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bayer\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 320 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000546\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: Naproxen sodium 220 mg (naproxen 200 mg) (NSAID)*: Pain reliever\/fever reducer (*)nonsteroidal anti-inflammatory drug. không hoạt động: FD\u0026amp;C blue #2 lake, hypromellose, magnesium stearate, microcrystalline cellulose, polyethylene glycol, povidone, talc, titanium dioxide, Mỗi viên chứa: natri 20 mg. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 1 viên mỗi 8 đến 12 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với liều đầu tiên, bạn có thể uống 2 viên trong vòng giờ đầu tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông vượt quá 2 viên trong bất kỳ khoảng thời gian nào từ 8 đến 12 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐiều đặc biệt quan trọng là không sử dụng naproxen natri khi thai được 20 tuần trở lên trừ khi có chỉ định chắc chắn của bác sĩ vì nó có thể gây ra các vấn đề cho thai nhi hoặc các biến chứng trong quá trình sinh nở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: Naproxen natri có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đặc biệt ở những người dị ứng với aspirin.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu xảy ra phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bayer","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249942348075,"sku":"SP000546","price":598000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/9Wldpw8N24DpXnZho4AxFQeR01seXj5mDQch0mKx.jpg?v=1788250889"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-nhut-aleve-naproxen-sodium-tablets-220mg-270-vien-hop-giay","title":"Viên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 270 viên (hộp giấy)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 270 viên (hộp giấy)\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 270 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau nhứt ALEVE Naproxen Sodium Tablets 220mg 270 viên (hộp giấy)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 270 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bayer\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 270 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP001153\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTrang nguồn chưa cung cấp đầy đủ hoạt chất dạng văn bản. Vui lòng đọc Drug Facts trên bao bì thực tế để kiểm tra hoạt chất, nồng độ, chống chỉ định và độ tuổi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên trong mỗi 8-12h.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá 2 viên trong vòng 12h và quá 3 viên trong vòng 24h.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông uống liên tục quá 10 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bayer","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249942380843,"sku":"SP001153","price":418000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/5lsNh1f1iMs4HUDVWQvwbgQlxHJKlqL6CiNzcNSE.jpg?v=1788250889"},{"product_id":"vien-uong-giam-dau-nhuc-aleve-pain-reliever-220mg-160-vien","title":"Viên uống giảm đau nhức Aleve Pain Reliever 220mg 160 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống giảm đau nhức Aleve Pain Reliever 220mg 160 viên\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục chăm sóc sức khỏe với quy cách 160 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống giảm đau nhức Aleve Pain Reliever 220mg 160 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 160 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTên sản phẩm, hoạt chất, nồng độ và độ tuổi sử dụng cần được đối chiếu trực tiếp với Drug Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bayer\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 160 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Giảm đau \u0026amp; Hạ sốt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000561\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho người đang tìm sản phẩm thuộc nhóm giảm đau \u0026amp; hạ sốt và đã kiểm tra đúng triệu chứng, hoạt chất, chống chỉ định cùng độ tuổi sử dụng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eHoạt chất hoặc thông tin trên nhãn\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDữ liệu từ trang nguồn ghi nhận: hoạt động (trong mỗi viên nang) – Mục đích: Naproxen sodium 220 mg (naproxen 200 mg) (NSAID)* Pain reliever\/fever reducer. (*) nonsteroidal anti-inflammatory drug. không hoạt động: FD\u0026amp;C blue #1, gelatin, glycerin, lactic acid, mannitol, pharmaceutical ink, polyethylene glycol, povidone, propylene glycol, purified water, sorbitan, sorbitol, Mỗi viên nang chứa: Natri 20 mg. Drug Facts trên bao bì thực tế là căn cứ để xác định hoạt chất, liều và chống chỉ định.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho người lớn và trẻ em 12 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên mỗi 8 – 12 tiếng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrong lần uống đầu tiên có thể sử dụng 2 viên trong 1 lần uống Không dùng quá 2 viên trong 8 - 12 tiếng, không quá 3 viên trong vòng 24 giờ và không sử dụng thuốc quá 10 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐiều đặc biệt quan trọng là không sử dụng naproxen natri khi thai được 20 tuần trở lên trừ khi có chỉ định chắc chắn của bác sĩ vì nó có thể gây ra các vấn đề cho thai nhi hoặc các biến chứng trong quá trình sinh nở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003edị ứng: Naproxen natri có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, đặc biệt ở những người dị ứng với aspirin.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu xảy ra phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng và tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThông tin trên BanBenMy không thay thế tư vấn y tế. Đọc kỹ Drug Facts, không dùng vượt liều hoặc quá thời gian khuyến nghị; hỏi bác sĩ\/dược sĩ khi đang dùng thuốc khác, có bệnh nền, mang thai hoặc cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bayer","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249942970667,"sku":"SP000561","price":269000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/vW34xY4OXx0tc8DPrWwPnW5Mo4wB04ownsq6TAMW_5672d778-f3a5-4eac-8c48-1914151741dd.jpg?v=1788250890"}],"url":"https:\/\/banbenmy.com\/collections\/cham-soc-s%e1%bb%a9c-kh%e1%bb%8fe.oembed?page=3","provider":"Bạn Bên Mỹ","version":"1.0","type":"link"}