{"title":"Mẹ \u0026 Bé","description":null,"products":[{"product_id":"keo-deo-nature-made-kids-first-multi-vitamin-200-vien-cua-my","title":"Kẹo dẻo Nature Made Kids First Multi Vitamin 200 Viên của Mỹ","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẹo dẻo Nature Made Kids First Multi Vitamin 200 Viên của Mỹ\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eNature Made\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo dẻo Nature Made Kids First Multi Vitamin 200 Viên của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức đa vi chất giúp bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất trong cùng một khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhù hợp với người muốn đơn giản hóa thói quen bổ sung hằng ngày; cần kiểm tra thành phần trùng lặp với sản phẩm đang dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nature Made\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 200 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000533\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: OTHER Glucose Syrup, Sugar, Water, Gelatin, Citric Acid, Malic Acid, Palm Oil, Natural Flavors, Colors Added (Including Carmine), Carnauba Wax, No Artificial Flavors - Natural Fruit Flavors, No Synthetic Dyes - Colors Derived from Natural Sources, No High Fructose Corn Syrup, No Artificial Sweeteners. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 4 - 13 tuổi: Nhai 1 viên kẹo mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 14 - 18 tuổi: Nhai 1 viên kẹo hai lần mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDặn các cháu (trên 4 tuổi) nhai kỹ trước khi nuốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông nên dùng cho trẻ em dưới 4 tuổi do nguy cơ nghẹt thở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu in chìm dưới nắp bị hỏng hoặc bị mất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá mức đề nghị trừ khi được bác sĩ khuyến cáo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nature Made","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244411502891,"sku":"SP000533","price":622000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/A2jvMHCy7Od15O74kG3PQhCRMtYvHfAUUhQtF6f3_7d968b67-5588-4c9f-9241-1ea7bb403bea.jpg?v=1788250778"},{"product_id":"tang-cuong-dha-cho-tre-bioisland-dha-60-vien","title":"Tăng cường DHA cho trẻ Bioisland DHA 60 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTăng cường DHA cho trẻ Bioisland DHA 60 viên\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eBioisland\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Tăng cường DHA cho trẻ Bioisland DHA 60 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 60 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bioisland\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 60 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000204\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Docosahexaenoic acid (DHA)-rich oil derived from microalgae Schizochytrium species (250mg), Equiv to docosahexaenoic acid (DHA) (100mg), No Artificial Colours, No Artificial Flavours, No Dairy Lactose, No Gluten, No GMO, No Preservatives, No Soy, No Sugar. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ sơ sinh 0 - 6 tháng: Nên cho con bú sữa mẹ hoàn toàn, tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn và chỉ sử dụng theo chỉ dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ 7 tháng - 6 tuổi: Mỗi ngày uống 1 viên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em 7 - 11 tuổi: uống 2 viên mỗi ngày Trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 3 viên mỗi ngày, hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em dưới 5 tuổi, cắt đuôi viên nang và ép thành phần vào thìa trước khi cho vào miệng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng vượt quá liều khuyến cáo hàng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung dinh dưỡng chỉ có thể được hỗ trợ nếu chế độ ăn uống không đủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bioisland","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244420710699,"sku":"SP000204","price":446000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Dnr56ucFHEZ49zjigYlUAnPXMIhw6lrlJg7qisw9_1b173dd1-929d-4ba0-a758-d97c00e9f916.jpg?v=1788250778"},{"product_id":"kem-chong-ham-ta-nhap-khau-tu-my-desitin-113g-mau-tim","title":"Kem chống hăm tã nhập khẩu từ Mỹ Desitin 113g (Màu Tím)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKem chống hăm tã nhập khẩu từ Mỹ Desitin 113g (Màu Tím)\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eDesitin\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kem chống hăm tã nhập khẩu từ Mỹ Desitin 113g (Màu Tím)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kem giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 113g giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Desitin\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 113g\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng kem\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc da \u0026amp; Vệ sinh cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000751\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Microcrystalline Wax, Aloe Barbadensis Gel, Dimethicone, Methylparaben, Fragrance, Mineral Oil, Cyclomethicone, Propylparaben, Purified Water, Sorbitan Sesquioleate, Sodium Borate, White Petrolatumvà White Wax. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNên thay tã thường xuyên cho bé, lau sạch vùng quấn tã, chờ khô, bôi một lớp mỏng kem chống hăm Desitin cho mỗi lần thay tả cho bé, đặc biệt là khi bé ngủ hoặc bất cứ lúc nào phải quấn tã cho bé trong thời gian dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNếu sau 7 ngày tình trạng hăm tã của bé không đỡ cần đưa đến bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKem trị hăm tã Desitin chỉ sử dụng ngoài da không bôi lên vết thương hở và sâu, tránh kem dây vào mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ thoa kem bên ngoài da, tránh để rơi vào mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Desitin","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244487164203,"sku":"SP000751","price":304000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/2hXmAk4sv69l7B95c8KfXTbt4AU8Uatc0Wq8SMsh.jpg?v=1788250808"},{"product_id":"sua-tam-goi-cetaphil-baby-wash-and-shampoo-with-organic-calendula-cua-duc-230ml","title":"Sữa tắm gội Cetaphil Baby Wash and Shampoo With Organic Calendula của Đức 230ml","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eSữa tắm gội Cetaphil Baby Wash and Shampoo With Organic Calendula của Đức 230ml\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Cetaphil, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Sữa tắm gội Cetaphil Baby Wash and Shampoo With Organic Calendula của Đức 230ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Wash and Shampoo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 230ml giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Cetaphil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 230ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Wash and Shampoo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc da \u0026amp; Vệ sinh cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000203\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Water, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine, Disodium Laureth Sulfosuccinate, Glycerin, Panthenol, PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Glycol Distearate, Hydrolyzed Wheat Protein, Calendula Officinalis Flower Extract, Aloe Barbadensis Leaf Juice Powder, Fragrance, Citric Acid, Sodium Benzoate. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLấy lượng Sữa tắm gội toàn thân cho bé vừa đủ ra tay, tạo bọt và thoa đều khắp cơ thể của bé từ đầu đến chân.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLàm ướt da bé bằng nước.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng ngoài da, tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgưng sử dụng và gặp bác sỹ nếu có dấu hiệu dị ứng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Cetaphil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55244496994603,"sku":"SP000203","price":257000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/SlKahVyJrTxcSLbYYTfINWyVmHOOdgu6mI9qpu9W_705c6973-1e65-4eda-bce8-5dc184d3efaa.jpg?v=1788250808"},{"product_id":"keo-deo-nature-made-kids-first-bo-sung-vitamin-c-tot-cho-he-mien-dich-180-vien","title":"Kẹo dẻo Nature Made Kids First Bổ Sung Vitamin C Tốt Cho Hệ Miễn Dịch (180 Viên)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẹo dẻo Nature Made Kids First Bổ Sung Vitamin C Tốt Cho Hệ Miễn Dịch (180 Viên)\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eNature Made\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo dẻo Nature Made Kids First Bổ Sung Vitamin C Tốt Cho Hệ Miễn Dịch (180 Viên)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nature Made\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 180 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000522\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: OTHER Sugar, Glucose Syrup, Water, Gelatin, Sodium Citrate, Natural Flavors, Color Added, No Artificial Flavors - Natural Fruit Flavors, No Synthetic Dyes - Color Derived from Natural Source, No High Fructose Corn Syrup, No Artificial Sweeteners, Gluten Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 4-18 tuổi: Nhai 1 viên kẹo mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông nên dùng cho trẻ em dưới 4 tuổi do nguy cơ nghẹt thở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhắc nhở các cháu nhai kỹ trước khi nuốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông nên dùng cho trẻ em dưới 4 tuổi do nguy cơ nghẹt thở.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu in chìm dưới nắp bị hỏng hoặc bị mất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá mức đề nghị trừ khi được bác sĩ khuyến cáo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nature Made","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249817600299,"sku":"SP000522","price":526000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/PKpAdX2BCgGyxMZwhfDhkUMAEBDmKYJjwaUZWo7i_7e1877c7-0ca9-4324-ba29-e7cc53fae139.jpg?v=1788250843"},{"product_id":"keo-tang-cuong-de-khang-cho-tre-zarbee-s-naturals-children-s-complete-multivitamin-immune-gummies-natural-mixed-berry-70","title":"Kẹo tăng cường đề kháng cho trẻ Zarbee's Naturals Children's Complete Multivitamin + Immune Gummies - Natural Mixed Berry - 70 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eKẹo tăng cường đề kháng cho trẻ Zarbee's Naturals Children's Complete Multivitamin + Immune Gummies - Natural Mixed Berry - 70 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Zarbee's, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo tăng cường đề kháng cho trẻ Zarbee's Naturals Children's Complete Multivitamin +…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức đa vi chất giúp bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất trong cùng một khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhù hợp với người muốn đơn giản hóa thói quen bổ sung hằng ngày; cần kiểm tra thành phần trùng lặp với sản phẩm đang dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 70 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000411\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Vitamin A (as retinyl palmitate), vitamin C (as ascorbic acid), vitamin D3 (as cholecalciferol), Vitamin E (as d-alpha tocopheryl acetate), thiamine (as thiamine HCI), riboflavin (vitamin B2), niacin (as niacinamide), Vitamin B6 (as pyridoxine HCI), Vitamin B12 (as cyanocobalamin), biotin, pantothenic acid (as calcium d-pantothenate), iodine (as potassium iodide), zinc (as zinc citrate and sulfate), black elderberry extract. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em từ 2 đến 3 tuổi, uống một (1) viên kẹo cao su mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em từ 4 tuổi trở lên, uống hai (2) viên kẹo cao su mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng dẫn trẻ nhai kỹ từng viên kẹo trước khi nuốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng quá liều.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi sử dụng nếu con bạn đang dùng thuốc, hoặc đang được bác sĩ chăm sóc cho một tình trạng sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThận trọng: Không sử dụng nếu con dấu an toàn bị hỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249818222891,"sku":"SP000411","price":691000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/frWmVPNeV5c4hgsD6f0FSch3s7lSqknYaw0YS3up_7120260c-d576-473d-9724-3def9d3d4fcd.jpg?v=1788250845"},{"product_id":"zarbee-s-naturals-elderberry-immune-support-with-vitamin-c-and-zinc-natural-berry-flavor-90-count-jpeg","title":"Zarbee's Naturals Elderberry Immune Support with Vitamin C \u0026 Zinc, Natural Berry Flavor, 90 Count.jpeg","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eZarbee's Naturals Elderberry Immune Support with Vitamin C \u0026amp; Zinc, Natural Berry Flavor, 90 Count.jpeg\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Zarbee's Naturals Elderberry Immune Support with Vitamin C \u0026amp; Zinc, Natural Berry…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 90 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000918\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Sugar, corn syrup, pectin, citric acid, natural flavor, color added (vegetable juice, grape skin extract (enocianina)). Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eTrẻ 2-4 tuổi: dùng 2 viên mỗi ngày. nhai kĩ trước khi nuốt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249818812715,"sku":"SP000918","price":618000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/aoW0JMjQzNzNJ0B6nmU4FsDOVN87JDWR6czITE19_977b9a00-0d23-4ec7-9074-234fdfb939df.jpg?v=1788250845"},{"product_id":"keo-tang-cuong-de-khang-cho-tre-zarbee-s-naturals-children-s-elderberry-immune-support-gummies-natural-berry-42-vien","title":"Kẹo tăng cường đề kháng cho trẻ Zarbee's Naturals Children's Elderberry Immune Support Gummies - Natural Berry - 42 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẹo tăng cường đề kháng cho trẻ Zarbee's Naturals Children's Elderberry Immune Support Gummies - Natural Berry - 42 viên\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eZarbee's\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo tăng cường đề kháng cho trẻ Zarbee's Naturals Children's Elderberry Immune Support…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 42 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000405\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Vitamin A, vitamin C, vitamin D3, vitamin E, zinc, black elderberry fruit extract, sugar, glucose syrup, pectin, maltodextrin, citric acid, natural flavors, color added (maqui berry juice concentrate), No High Fructose Corn Syrup. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em từ 2-3 tuổi, uống một (1) viên kẹo cao su mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em từ 4 tuổi trở lên, uống hai (2) viên kẹo cao su mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng dẫn trẻ nhai kỹ từng viên kẹo cao su trước khi nuốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông vượt quá liều khuyến cáo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi sử dụng nếu con bạn đang dùng thuốc hoặc đang được bác sĩ chăm sóc cho một tình trạng sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKHÔNG SỬ DỤNG NẾU CON DẤU AN TOÀN BỊ HỎNG.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249827561771,"sku":"SP000405","price":633000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/bTPSZr1hoVUHvu3MIrRfwcbThLp74ZpYPIvzm8dp_1eb7b85f-5be5-4174-a8b6-281e0816dbd0.jpg?v=1788250846"},{"product_id":"siro-bo-sung-c-tang-de-khang-cho-tre-childlife-liquid-vitamin-c-118-5ml-vi-cam","title":"Siro bổ sung C tăng đề kháng cho trẻ ChildLife Liquid Vitamin C 118.5ml vị cam","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eSiro bổ sung C tăng đề kháng cho trẻ ChildLife Liquid Vitamin C 118.5ml vị cam\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro bổ sung C tăng đề kháng cho trẻ ChildLife Liquid Vitamin C 118.5ml vị cam\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e ChildLife Essentials\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 118ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000501\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Gluten Free, Non-GMO, Allergen Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐể duy trì và hỗ trợ liên tục Đối với trẻ sơ sinh 6 tháng - 1 tuổi: 1\/4 thìa cà phê mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ từ 1 - 3 tuổi: 1\/2 - 1 thìa cà phê mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ 4 tuổi trở lên: 1 - 2 thìa cà phê mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eVui lòng tham khảo gói sản phẩm của bạn để biết thông tin, bao gồm các chất gây dị ứng, cụ thể cho sản phẩm bạn đã mua.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXem kỹ thời hạn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ChildLife Essentials","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249828774187,"sku":"SP000501","price":327000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/L0sJD2ChFnC7fusL3ApfmTU1NB6iuMGPx17cvyEY.jpg?v=1788250848"},{"product_id":"siro-giam-dau-ha-sot-cho-tre-so-sinh-infants-tylenol-pain-fever-60ml-mot-chai-don","title":"Siro giảm đau hạ sốt cho trẻ sơ sinh Infants’ Tylenol Pain Fever 60ml (một chai đơn)","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eSiro giảm đau hạ sốt cho trẻ sơ sinh Infants’ Tylenol Pain Fever 60ml (một chai đơn)\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro giảm đau hạ sốt cho trẻ sơ sinh Infants’ Tylenol Pain Fever 60ml (một chai đơn)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 60ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000582\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Active (in each 5 mL): Acetaminophen 160 mg (Pain reliever\/fever reducer), Inactive anhydrous citric acid, flavors, glycerin, microcrystalline cellulose and carboxymethylcellulose sodium, potassium sorbate, purified water, sorbitol solution, sucralose, sucrose, xanthan gum. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKéo phần màu vàng của ống tiêm đến đúng liều lượng. phân phối chất lỏng từ từ vào miệng của trẻ, về phía má trong. liều lặp lại sau mỗi 4 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài. không cho nhiều hơn 5 lần trong 24 giờ. thay nắp chặt để duy trì sức đề kháng của trẻ. (*) hoặc theo chỉ định của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm này không có hướng dẫn hoặc cảnh báo đầy đủ cho người lớn sử dụng. lắc kỹ trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eGhi chú: mL = mililit tìm liều lượng phù hợp trên biểu đồ bên dưới.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eđau họng: nếu đau họng dữ dội, kéo dài hơn 2 ngày, kèm theo hoặc kèm theo sốt, nhức đầu, phát ban, buồn nôn hoặc nôn, hãy đến gặp bác sĩ kịp thời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó thể xảy ra tổn thương gan nghiêm trọng nếu con bạn dùng hơn 5 liều trong 24 giờ, đó là số lượng tối đa hàng ngày với các loại thuốc khác có chứa acetaminophen Cảnh báo dị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhi sử dụng sản phẩm này, không vượt quá liều khuyến cáo (xem cảnh báo quá liều) Ngừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu cơn đau trở nên tồi tệ hơn hoặc kéo dài hơn 5 ngày. sốt nặng hơn hoặc kéo dài hơn 3 ngày. các triệu chứng mới xảy ra.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249889919275,"sku":"SP000582","price":293000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/qw1WbtCEG6qTFaHTXwUFBhCE5PjVkCR3c5r92Lhn_d1518078-00dc-444e-85cd-272999f0c82a.jpg?v=1788250868"},{"product_id":"siro-giam-dau-ha-sot-cho-tre-2-11-tuoi-children-s-tylenol-pain-fever-120ml","title":"Siro giảm đau hạ sốt cho trẻ 2-11 tuổi Children’s Tylenol Pain Fever 120ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro giảm đau hạ sốt cho trẻ 2-11 tuổi Children’s Tylenol Pain Fever 120ml\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 120ml. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro giảm đau hạ sốt cho trẻ 2-11 tuổi Children’s Tylenol Pain Fever 120ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 120ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000563\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Active (in each 5 mL): Acetaminophen 160 mg.Inactive anhydrous citric acid, flavors, glycerin, microcrystalline cellulose and carboxymethylcellulose sodium, potassium sorbate, purified water, sorbitol solution, sucralose, sucrose, xanthan gum. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e24-35 lb (11-16 kg) (2-3 tuổi): 5 mL 36-47 lb (16-21 kg) (4-5 tuổi): 7.5 mL 48-59 lb (22-27 kg) (6-8 tuổi): 10 mL 60-71 lb (27-32 kg) (9-10 tuổi): 12.5 mL 72-95 lb (33-43 kg) (11 tuổi): 15 mL Hoặc dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLắc đều trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng bất kỳ thiết bị định lượng khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng cốc định lượng kèm theo được thiết kế riêng để sử dụng với sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249890509099,"sku":"SP000563","price":336000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/9APTrCF8BBuNXrTkO1i6Sc3tlwlrRydkJqi2gwSA_7028a88f-2a8d-482d-871d-36951b78cecc.jpg?v=1788250869"},{"product_id":"siro-ha-sot-cho-tre-2-11-tuoi-children-s-motrin-120ml-mot-chai-don","title":"Siro hạ sốt cho trẻ 2-11 tuổi Children’s Motrin 120ml (một chai đơn)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro hạ sốt cho trẻ 2-11 tuổi Children’s Motrin 120ml (một chai đơn)\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro hạ sốt cho trẻ 2-11 tuổi Children’s Motrin 120ml (một chai đơn)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 120 ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000920\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Ibuprofen 100 mg (NSAID). không hoạt động đối với hương Berry: acesulfame potassium, anhydrous citric acid, D\u0026amp;C yellow no, 10, FD\u0026amp;C red no, 40, flavors, glycerin, polysorbate 80, pregelatinized starch, purified water, sodium benzoate, sucrose, xanthan gum. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nhiều hơn 4 lần một ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLắc đều trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu có thể, hãy sử dụng trọng lượng để định lượng; mặt khác sử dụng tuổi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bạn Bên Mỹ","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249890541867,"sku":"SP000920","price":252000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/KKh6qbBvYxuw8fRymmNvQKKP416AKT1z1smPvizE.jpg?v=1788250870"},{"product_id":"vien-nhai-ha-sot-tre-em-children-s-tylenol-pain-fever-relief-chewables-acetaminophen-grape-24-vien","title":"Viên nhai hạ sốt trẻ em Children's Tylenol Pain + Fever Relief Chewables - Acetaminophen - Grape - 24 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên nhai hạ sốt trẻ em Children's Tylenol Pain + Fever Relief Chewables - Acetaminophen - Grape - 24 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên nhai hạ sốt trẻ em Children's Tylenol Pain + Fever Relief Chewables…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Tylenol\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 20 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000409\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Acetaminophen 160 mg, Inactive Đối với hương Grape: anhydrous citric acid, cellulose acetate, crospovidone, D\u0026amp;C red no, 7 calcium lake, D\u0026amp;C red no, 30 aluminum lake, dextrose, FD\u0026amp;C blue no, 1 aluminum lake, flavor, magnesium stearate, povidone. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNhai viên hoàn toàn trước khi nuốt; không nuốt toàn bộ viên. lLều lặp lại sau mỗi 4 giờ trong khi các triệu chứng kéo dài Không cho nhiều hơn 5 lần trong 24 giờ Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; tránh ánh nắng trực tiếp, tránh độ ẩm cao.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng nhiều hơn chỉ dẫn (Xem cảnh báo quá liều) Sản phẩm này không có hướng dẫn hoặc cảnh báo đầy đủ cho người lớn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu có thể, hãy sử dụng trọng lượng để phân liều.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eđau họng: nếu đau họng dữ dội, kéo dài hơn 2 ngày, kèm theo hoặc kèm theo sốt, nhức đầu, phát ban, buồn nôn hoặc nôn, hãy đến gặp bác sĩ kịp thời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó thể xảy ra tổn thương gan nghiêm trọng nếu con bạn dùng hơn 5 liều trong 24 giờ, đó là số lượng tối đa hàng ngày với các loại thuốc khác có chứa acetaminophen Cảnh báo dị ứng: acetaminophen có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng trên da.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChăm sóc y tế nhanh chóng là rất quan trọng đối với người lớn cũng như trẻ em ngay cả khi bạn không nhận thấy bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Tylenol","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249891131691,"sku":"SP000409","price":363000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/RDxsWfcPmk7pZL0kYq69LDmjguevHrAfvliZc1GJ_03df0f75-de58-40f4-8233-4cecbd3e2695.jpg?v=1788250870"},{"product_id":"vien-uong-ha-sot-nhanh-cho-tre-children-s-advil-liquid-fever-reducer-pain-reliever-100-mg-ibuprofen-grape-flavor-120ml","title":"Viên uống hạ sốt nhanh cho trẻ Children's Advil Liquid Fever Reducer\/Pain Reliever - 100 mg Ibuprofen - Grape Flavor - 120ml","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống hạ sốt nhanh cho trẻ Children's Advil Liquid Fever Reducer\/Pain Reliever - 100 mg Ibuprofen - Grape Flavor - 120ml\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống hạ sốt nhanh cho trẻ Children's Advil Liquid Fever Reducer\/Pain Reliever…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm không kê đơn hướng tới nhu cầu giảm đau hoặc hạ sốt theo hoạt chất ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần kiểm tra hoạt chất để tránh dùng trùng với thuốc cảm cúm hoặc thuốc giảm đau khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 120 ml giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Advil\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 120 ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000403\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Axit Axetic, Hương Nhân Tạo, Hydroxytoluene Butylated, Carboxymethylcellulose Natri, Axit Citric Monohydrate, Disetate Disodium, Fd \u0026amp; C Blue No.1, Fd \u0026amp; C Red No, 40, Glycerin, Cellulose Vi Tinh Thể, Polysorbate 80, Propylene Glycol, Nước Tinh Khiết. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ dưới 2 tuổi (Dưới 10 kg) Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông nên dùng quá 4 lần mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ 2 – 3 tuổi (10 – 15 kg): 1 tsp = 0.5 ml Trẻ 4 – 5 tuổi (16 – 21 kg): 1.5 tsp = 0.75 ml Trẻ 6 – 8 tuổi (17 – 26 kg): 2 tsp = 1 ml Trẻ 9 – 10 tuổi (27 – 32 kg): 2.5 tsp = 1.25 ml Trẻ trên 11 tuổi (33 – 43 kg): 3 tsp = 1.5 ml Mỗi liều uống lặp lại sau 6 – 8 tiếng nếu còn sốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Advil","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249941168427,"sku":"SP000403","price":348000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Wj4QFhrbrSEoMSGTLgxRjqBxM276ZanjeuI2WgDY_62116d9b-c33f-4d57-beef-7a143db1b5ab.jpg?v=1788250887"},{"product_id":"set-3-chai-siro-ho-cho-be-zarbee-s-natural-children-s-syrup-mucus-day-and-night-355ml","title":"Set 3 chai siro ho cho bé Zarbee’s Natural Children’s Syrup + Mucus Day \u0026 Night 355ml","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eSet 3 chai siro ho cho bé Zarbee’s Natural Children’s Syrup + Mucus Day \u0026amp; Night 355ml\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Set 3 chai siro ho cho bé Zarbee’s Natural Children’s Syrup + Mucus Day \u0026amp; Night 355ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 118ml x 3\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000152\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTrang nguồn chưa cung cấp đầy đủ bảng thành phần dạng văn bản. Người chăm sóc cần xem nhãn, độ tuổi và thông tin dị ứng trên bao bì thực tế.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng cho trẻ dưới 24 tháng Bé từ 2 - 4 tuổi: 1 muỗng cà phê (tương đương 5ml) Bé từ 4 tuổi trở lên: 2 muỗng cà phê. (tương đương 10ml) Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể xa tầm tay trẻ em.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCho bé uống trước khi đi ngủ hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ Có thể lặp lại sau 4 giờ, không uống quá 6 lần trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXin vui lòng tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức để có tình trạng tồi tệ, sốt cao, nổi ban, hôn mê, đau đầu dai dẳng, hoặc các triệu chứng kéo dài hơn 7 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eở nhiệt độ phòng Sản phẩm có thể gây ra buồn ngủ Sản phẩm có chứa mật ong nên không dùng cho trẻ dưới 12 tháng tuổi Hiệu quả sử dụng có thể đa dạng tùy thuộc vào cơ địa mỗi trẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249972035883,"sku":"SP000152","price":323000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/yZoTF2H76I9fYExlUnvhXDnZiZLPSzTuH61QO7rP_0ac7b37f-4ff8-4604-8305-8768ffb39e3f.png?v=1788250901"},{"product_id":"siro-ho-cho-tre-tu-1-12-tuoi-zarbee-s-cough-syrup-118ml","title":"Siro ho cho trẻ từ 1-12 tuổi Zarbee’s Cough Syrup 118ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro ho cho trẻ từ 1-12 tuổi Zarbee’s Cough Syrup 118ml\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eZarbee's\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro ho cho trẻ từ 1-12 tuổi Zarbee’s Cough Syrup 118ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 118ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000375\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Cough Syrup của Zarbee’s Naturals được chiết xuất lá thường xuân, Màu xanh lá cây sậm, Ivy Leaf đã được nghiên cứu lâm sàng về tác dụng giúp con bạn làm sạch chất nhầy khi bị bệnh ho. khác: WATER, NATURAL FLAVOR, CITRIC ACID, No Drugs or Alcohol, No Artificial Sweeteners, No Artificial Flavors, No Dyes, Gluten-Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e1 năm đến 3 tuổi: 1 muỗng cà phê.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e4 tuổi đến 12 tuổi: 2 muỗng cà phê.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDùng tối đa 2 phần trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm này có chứa mật ong và do đó không nên cho trẻ em dưới 12 tháng tuổi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVui lòng tham khảo gói sản phẩm của bạn để biết thông tin, bao gồm các chất gây dị ứng, cụ thể cho sản phẩm bạn đã mua.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi sử dụng nếu con bạn đang dùng thuốc hoặc đang được bác sĩ chăm sóc cho một tình trạng sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249972625707,"sku":"SP000375","price":345000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/mwh6K2gG0UsxNeTwPvbprjIfCpTZ4ZnpYxX1h0C5_493d9ca1-c83c-44d5-aa0e-c7c41247f3dc.jpg?v=1788250902"},{"product_id":"siro-tri-ho-va-tang-de-khang-voi-mat-ong-den-va-elderberry-zarbee-s-tu-2-thang-tuoi-59ml","title":"Siro trị ho và tăng đề kháng với mật ong đen và elderberry Zarbee's từ 2 tháng tuổi 59ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro trị ho và tăng đề kháng với mật ong đen và elderberry Zarbee's từ 2 tháng tuổi 59ml\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 59ml. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro trị ho và tăng đề kháng với mật ong đen và elderberry Zarbee's từ 2 tháng tuổi 59ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 59ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000376\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: No Drugs or Alcohol, No Artificial Sweeteners, No Artificial Flavors, No Dyes, Gluten-Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e2 - 12 tháng: 3 ml.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 năm đến 3 năm tuổi: 4 ml.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDùng tối đa 2 phần trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi sử dụng nếu con bạn đang dùng thuốc hoặc đang được bác sĩ chăm sóc cho một tình trạng sức khỏe.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu tình trạng vẫn tiếp diễn hoặc xấu đi, hãy ngừng sử dụng và hỏi ý kiến ​​bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249972658475,"sku":"SP000376","price":345000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/jeX8LRkefXfdgKuLgFal7ZVlQNbOb8WsWHin5cyC_ef9bfad9-cf05-42f0-8244-e6cdd12f2bfd.jpg?v=1788250902"},{"product_id":"siro-tri-ho-va-tang-de-khang-zarbee-s-naturals-baby-immune-support-and-cough-value-pack-118ml","title":"Siro trị ho và tăng đề kháng Zarbee's Naturals Baby Immune Support \u0026 Cough Value Pack -118ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro trị ho và tăng đề kháng Zarbee's Naturals Baby Immune Support \u0026amp; Cough Value Pack -118ml\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eZarbee's\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro trị ho và tăng đề kháng Zarbee's Naturals Baby Immune Support \u0026amp; Cough Value Pack…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Zarbee's\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 118ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000351\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: *Đối với chai siro ho: - chính: Organic Agave syrup, English Ivy Leaf Extract. - khác: Nature flavours, Citric Acid, Potassium Sorbate (preservative). *Đối với chai siro tăng đề kháng: - chính: Vitamin A (as Retinyl palmitate), C (as Ascorbic acid), D3 (as Cholecalciferol), E (as D-alpha-tocopheryl acetate), Kẽm (as Zinc Gluconate), Organic Agave Syrup, Grapefruit Seed Extract. - khác: nước, xylitol, natural flavours. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLắc đều trước khi sử dụng. - Liều dùng: * Đối với siro ho: + Dùng mỗi 4-5 giờ\/lần. + Không dùng quá 5 lần mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản ở nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Zarbee's","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249973346603,"sku":"SP000351","price":575000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/I8sdVvTPUkMy40TrK3van5pQdC6OSRWxEJxtaRMO_efb6bd27-d821-4da8-9b0e-a976eb20accb.jpg?v=1788250903"},{"product_id":"siro-ho-tre-em-children-s-mucinex-multi-symptom-day-and-night-cold-relief-liquid-dextromethorphan-mixed-berry-201ml","title":"Siro ho trẻ em Children's Mucinex Multi-Symptom Day \u0026 Night Cold Relief Liquid - Dextromethorphan - Mixed Berry - 201ml","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eSiro ho trẻ em Children's Mucinex Multi-Symptom Day \u0026amp; Night Cold Relief Liquid - Dextromethorphan - Mixed Berry - 201ml\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Mucinex, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro ho trẻ em Children's Mucinex Multi-Symptom Day \u0026amp; Night Cold Relief Liquid…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức dành cho một hoặc nhiều triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm tùy phiên bản sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ từng hoạt chất và thời điểm dùng ban ngày\/ban đêm để tránh trùng liều hoặc gây buồn ngủ ngoài ý muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Mucinex\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000400\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Active Day Time Night Time Dextromethorphan HBr (5 mg) Acetaminophen (325 mg) Guaifenesin (100 mg) Diphenhydramine HCI (12.5 mg) Phenylephrine HCI (2.5 mg) Phenylephrine HCI (5 mg) Inactive Day Time Night Time Anhydrous citric acid, edetate disodium, FD\u0026amp;C red no, 40, flavors, glycerin (soy), propyl gallate, propylene glycol, purified water, sodium benzoate, sorbitol, sucralose, trisodium citrate dihydrate*, Xanthan gum. (*) May contain this. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDay Time Night Time Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 10 mL mỗi 4 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 4 đến 6 tuổi: 5 mL mỗi 4 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em dưới 4 tuổi: Không sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDAY TIME: Không sử dụng cho trẻ đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) theo đơn (một số loại thuốc điều trị trầm cảm, tâm thần hoặc tình cảm hoặc bệnh Parkinson), hoặc trong 2 tuần sau khi ngừng thuốc MAOI.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eđau họng: Nếu đau họng dữ dội, kéo dài hơn 2 ngày, kèm theo hoặc kèm theo sốt, nhức đầu, phát ban, buồn nôn hoặc nôn, hãy đi khám bác sĩ kịp thời.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu xảy ra hiện tượng hồi hộp, chóng mặt, mất ngủ; các triệu chứng không thuyên giảm trong vòng 7 ngày hoặc xuất hiện kèm theo sốt; ho kéo dài hơn 7 ngày, tái phát hoặc xuất hiện kèm theo sốt, phát ban hoặc nhức đầu dai dẳng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Mucinex","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249982128427,"sku":"SP000400","price":745000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/0PV44PX8psb6Gm0YiFDUH0fN0kwxhOXB39N6kcQ7.jpg?v=1788250904"},{"product_id":"siro-giam-cam-cum-ho-cho-tre-em-dimetapp-children-s-cold-and-cough-day-and-night-118ml-x-3-chai","title":"Siro giảm cảm cúm, ho cho trẻ em Dimetapp Children’s Cold \u0026 Cough Day \u0026 Night 118ml x 3 chai","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eSiro giảm cảm cúm, ho cho trẻ em Dimetapp Children’s Cold \u0026amp; Cough Day \u0026amp; Night 118ml x 3 chai\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Dimetapp, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro giảm cảm cúm, ho cho trẻ em Dimetapp Children’s Cold \u0026amp; Cough Day \u0026amp; Night 118ml x…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức dành cho một hoặc nhiều triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm tùy phiên bản sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ từng hoạt chất và thời điểm dùng ban ngày\/ban đêm để tránh trùng liều hoặc gây buồn ngủ ngoài ý muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Dimetapp\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 118 x 2 ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000915\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Cold \u0026amp; Cough (Daytime) Nighttime Cold \u0026amp; Congestion Brompheniramine maleate, 2 mg (Antihistamine) Dextromethorphan HBr, 10 mg (Cough Suppressant) Phenylephrine HCl, 5 mg (Nasal Decongestant) Diphenhydramine HCl, 12.5 mg (Antihistamine\/Cough suppressant) Phenylephrine HCl, 5 mg (Nasal Decongestant) anhydrous citric acid, artificial flavor, FD\u0026amp;C blue no, FD\u0026amp;C red no, 40, glycerin, propylene glycol, purified water, sodium benzoate. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e(Hướng dẫn chung cho cả hai loại.) Không dùng quá 6 liều trong bất kỳ khoảng thời gian 24 giờ nào.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLiều dùng: Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 20 mL cứ sau 4 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: 10 mL cứ sau 4 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Dimetapp","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249982718251,"sku":"SP000915","price":541000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/b1pHSnHhgDLManAPPxjAYjMMxKvbeKdEryjrraa2_0d5b4e26-8eba-4320-a5d9-50cb4a50db7b.jpg?v=1788250905"},{"product_id":"siro-ho-cam-cum-tre-em-children-cold-and-flu-relief-natrabio-30ml","title":"Siro ho, cảm cúm trẻ em Children Cold \u0026 Flu Relief Natrabio 30ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro ho, cảm cúm trẻ em Children Cold \u0026amp; Flu Relief Natrabio 30ml\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 30ml. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro ho, cảm cúm trẻ em Children Cold \u0026amp; Flu Relief Natrabio 30ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức dành cho một hoặc nhiều triệu chứng cảm lạnh, cảm cúm tùy phiên bản sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ từng hoạt chất và thời điểm dùng ban ngày\/ban đêm để tránh trùng liều hoặc gây buồn ngủ ngoài ý muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Natrabio\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 30ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000388\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Active: Aconitum napellus (Aconite) 3X, 6X, 12X, 30X, Echinacea angustifolia (Cone Flower) 3X, Allium cepa (Red Onion) 6X, Euphrasia officinalis (Eyebright) 6X, Gelsemium sempervirens (Yellow Jessamine) 6X, Sanguinaria canadensis (Blood root) 6X, Sticta pulmonaria (Lung Wort) 6X, Inactive: Citric Acid, Glycerin, Purified Water, Sodium Benzoate. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em và trẻ sơ sinh trên 4 tháng tuổi: đặt 0,5 ml dưới lưỡi mỗi 20 phút cho đến khi các triệu chứng được cải thiện, sau đó cứ 4 giờ dùng một lần hoặc khi cần thiết.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhi sử dụng sản phẩm, vui lòng giữ cho miệng bé sạch sẽ, không có thức ăn, chất lỏng, kem đánh răng, v.v. trong ít nhất 15 phút.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNếu các triệu chứng xấu đi hoặc không cải thiện sau 5 ngày, hoặc nếu đau họng dữ dội, kéo dài hơn 2 ngày, kèm theo hoặc kèm theo sốt, nhức đầu, phát ban, buồn nôn hoặc nôn, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ ngay lập tức.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCon dấu cổ trắng NatraBio có dòng chữ \"Sealed for Your Protection.\" Không sử dụng nếu con dấu bị hỏng hoặc bị mất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Natrabio","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249982751019,"sku":"SP000388","price":300000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/pZOSlquvniZ4oiQ53wzIf9QCIitl7oMolPkoxyAq.jpg?v=1788250905"},{"product_id":"siro-ho-cho-tre-em-prospan-100ml-cua-duc","title":"Siro ho cho trẻ em Prospan 100ml của Đức","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eSiro ho cho trẻ em Prospan 100ml của Đức\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro ho cho trẻ em Prospan 100ml của Đức\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100ml giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Prospan\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Đức\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Chăm sóc sức khỏe cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000127\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: hoạt động là: chiết xuất lá thường xuân khô, 100 ml chất lỏng chứa 0, 7 g chiết xuất lá thường xuân khô (5 - 7, 5: 1), Chất chiết: Ethanol 30% (m \/ m), Các khác: potassium sorbate (Ph.Eur.) (preservative), anhydrous citric acid (Ph.Eur.), xanthan gum, flavouring, sorbitol solution 70% (crystallising) (Ph.Eur.), purified water, 2.5 ml liquid contain 0.963 g sugar substitute sorbitol (Ph, Eur.) = 0.08 bread units. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSiro ho cho trẻ em Prospan 100ml của Đức là sản phẩm chỉ dùng cho trẻ từ 1 tháng tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em dưới 6 tuổi: mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 2.5ml.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 6 đến 12 tuổi: mỗi ngày 2 lần, mỗi lần 5ml.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ dưới 1 tuổi và phụ nữ đang có thai trước khi sử dụng thuốc phải hỏi ý kiến của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSiro ho chỉ dùng cho bé 1 tháng tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLắc kỹ trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Prospan","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249983340843,"sku":"SP000127","price":349000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/RwCfW0od5rFuyqLzVfOXydjlpeWR7xtC18kChOcH_a4a4a6ce-99e3-462b-800e-8b49dc618071.jpg?v=1788250906"},{"product_id":"siro-ho-delsym-12-hour-cough-relief-day-or-night-296ml-cho-nguoi-lon-va-tre-em-4-vi-cam","title":"Siro ho Delsym 12 Hour Cough Relief Day or Night 296ml cho người lớn và trẻ em 4+ (vị Cam)","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eSiro ho Delsym 12 Hour Cough Relief Day or Night 296ml cho người lớn và trẻ em 4+ (vị Cam)\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Delsym, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro ho Delsym 12 Hour Cough Relief Day or Night 296ml cho người lớn và trẻ em 4+ (vị…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHướng tới việc làm dịu triệu chứng ho hoặc khó chịu ở họng theo công thức của sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChọn đúng dạng ho, độ tuổi và hoạt chất; không phối hợp nhiều sản phẩm cảm ho có thành phần trùng nhau.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Siro giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Delsym\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 2 x 148ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Siro\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000562\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Dextromethorphan polistirex equivalent to 30 mg dextromethorphan hydrobromide (Cough suppressant). khác: citric acid, edetate disodium, ethylcellulose, FD\u0026amp;C yellow no, flavor, high fructose corn syrup, methylparaben, partially hydrogenated vegetable oil (soybean, cottonseed), polyethylene glycol 3350, polysorbate 80, propylene glycol, propylparaben, purified water. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: 10 mL mỗi 12 giờ, không quá 20 mL trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 6 đến dưới 12 tuổi: 5 mL mỗi 12 giờ, không quá 10 mL trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 4 đến dưới 6 tuổi: 2,5 mL mỗi 12 giờ, không quá 5 mL trong 24 giờ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu bạn đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) theo đơn (một số loại thuốc điều trị trầm cảm, tâm thần hoặc cảm xúc, hoặc bệnh Parkinson), hoặc trong 2 tuần sau khi ngừng sử dụng thuốc MAOI.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgừng sử dụng và hỏi bác sĩ nếu ho kéo dài hơn 7 ngày, ho tái phát hoặc kèm theo sốt, phát ban hoặc đau đầu kéo dài.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn không biết liệu thuốc theo toa của mình có chứa MAOI hay không, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Delsym","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55249983963435,"sku":"SP000562","price":757000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/anzxiiyo8fv5ESifgizOhe7Kwt0D5V5WRiA4HFxf.jpg?v=1788250907"},{"product_id":"dau-boi-am-nguc-giam-ho-cho-be-vicks-baby-vaporub-50g-cua-mexico","title":"Dầu bôi ấm ngực giảm ho cho bé Vicks Baby VapoRub 50g của Mexico","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDầu bôi ấm ngực giảm ho cho bé Vicks Baby VapoRub 50g của Mexico\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eVicks\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Dầu bôi ấm ngực giảm ho cho bé Vicks Baby VapoRub 50g của Mexico\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng dầu giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 50g giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Vicks\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Đức\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 50g\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng dầu\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000597\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: PETROLATUM FRAGRANCE ALOE EXTRACT EUCALYPTUS OIL LAVENDER OIL ROSEMARY OIL. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhẹ nhàng xoa bóp trên ngực, cổ và lưng của bé để giúp bé êm dịu và cảm thấy dễ chịu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông để dính vào mắt trẻ em.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng trên mặt, vùng da bị mụn hoặc bị tổn thương, trầy xước.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng trong miệng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Vicks","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250024792363,"sku":"SP000597","price":256000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/t1OKhbvpcvz9Nrajb2eOurRzIy3Xvqeis3F3wSZK.jpg?v=1788250919"},{"product_id":"vien-uong-elevit-danh-cho-ba-bau-loai-100-vien-cua-uc-bayer-australia","title":"Viên uống Elevit dành cho bà bầu loại 100 viên của Úc (Bayer Australia)","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống Elevit dành cho bà bầu loại 100 viên của Úc (Bayer Australia)\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 100 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống Elevit dành cho bà bầu loại 100 viên của Úc (Bayer Australia)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 100 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bayer\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 100 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000172\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Không chứa Gluten, Có chứa chất lên men, Có chứa một lượng nhỏ lactose. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCách uống viên uống elevit: Uống mỗi ngày 1 viên sau ăn hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003elà nên ăn no rồi uống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDùng viên uống Elevit mỗi ngày một viên vào bất cứ thời điểm nào trong ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHãy tham khảo thêm ý kiến của bác sĩ trước khi dùng sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXem kỹ hạn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bayer","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250047762731,"sku":"SP000172","price":1164000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/TbhlU7jSclk57FPSSBGyVNiF3orZ8NnzXjtfsu81_39c7b06d-b3ed-4ba6-a303-08069b91e70f.jpg?v=1788250929"},{"product_id":"vien-uong-danh-cho-phu-nu-sau-sinh-va-cho-con-bu-elevit-breastfeeding-bayer-uc-60-vien","title":"Viên uống dành cho phụ nữ sau sinh và cho con bú Elevit Breastfeeding Bayer Úc 60 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống dành cho phụ nữ sau sinh và cho con bú Elevit Breastfeeding Bayer Úc 60 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Bayer, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống dành cho phụ nữ sau sinh và cho con bú Elevit Breastfeeding Bayer Úc 60 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 60 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bayer\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 60 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Chemist\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000713\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Một số chính bao gồm: Betacarotene: Hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của thị lực tổng thể và sức khỏe mắt của bé, Omega-3 (DHA): Thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của não và thị lực của em bé, Iốt: Hỗ trợ sự phát triển trí não của em bé, Vitamin nhóm B và sắt: Hỗ trợ nhu cầu năng lượng, Vitamin D: Hỗ trợ hấp thụ canxi, Kẽm \u0026amp; Vitamin C: Hỗ trợ khả năng miễn dịch khỏe mạnh. chi tiết: Không chứa: Gluten, milk, lactose, peanut, eggs, Có chứa: đậu nành (từ lecithin đậu nành), có chứa một lượng nhỏ đường sucrose. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eUống một viên mỗi ngày với thức ăn hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSau khi sinh con xong, bạn có thể chuyển từ viên uống Elevit cho bà bầu sang Elevit cho con bú để hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng mới của mình.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bayer","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250048352555,"sku":"SP000713","price":596000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/6DjCLPA4abvC1yZmKRsiit2nPu7WBeL5PU6Ao34U.jpg?v=1788250930"},{"product_id":"vien-uong-cho-ba-bau-nature-made-prenatal-multi-dha-loai-90-vien-hop-nho","title":"Viên uống cho bà bầu Nature Made Prenatal Multi DHA loại 90 viên (hộp nhỏ)","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống cho bà bầu Nature Made Prenatal Multi DHA loại 90 viên (hộp nhỏ)\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống cho bà bầu Nature Made Prenatal Multi DHA loại 90 viên (hộp nhỏ)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 90 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nature Made\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 90 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000574\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: ++ As Ethyl Esters, OTHER Gelatin, Rapeseed Lecithin, Glycerin, Soybean Oil, Water, Dibasic Calcium Phosphate, Yellow Beeswax, Tocopherols, Resin, Ascorbyl Palmitate, No Artificial Flavors, Gluten Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên softgel mỗi ngày với nước và bữa ăn để hấp thu tối ưu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eQuá liều ngẫu nhiên các sản phẩm có chứa sắt là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc gây tử vong ở trẻ em dưới 6 tuổi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu in chìm dưới nắp capis bị hỏng hoặc mất tích.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTHẬN TRỌNG: Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có vấn đề về đông máu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nature Made","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250048942379,"sku":"SP000574","price":485000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/gwp4gmqVGQL4kkPJxusKeNLugWn8eaR9IxtSrMkj_ff86c483-0208-4749-ac45-d10359fcf4a0.jpg?v=1788250931"},{"product_id":"vien-uong-cho-ba-bau-nature-made-prenatal-multi-dha-loai-70-vien","title":"Viên uống cho bà bầu Nature Made Prenatal Multi DHA loại 70 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống cho bà bầu Nature Made Prenatal Multi DHA loại 70 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Nature Made, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống cho bà bầu Nature Made Prenatal Multi DHA loại 70 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 70 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nature Made\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 70 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000948\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: ++ As Ethyl Esters, OTHER Gelatin, Rapeseed Lecithin, Glycerin, Soybean Oil, Water, Dibasic Calcium Phosphate, Yellow Beeswax, Tocopherols, Resin, Ascorbyl Palmitate, No Artificial Flavors, Gluten Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên softgel mỗi ngày với nước và bữa ăn để hấp thu tối ưu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDùng cho phụ nữ đang mang thai và cho con bú.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eQuá liều ngẫu nhiên các sản phẩm có chứa sắt là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc gây tử vong ở trẻ em dưới 6 tuổi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu in chìm dưới nắp capis bị hỏng hoặc mất tích.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTHẬN TRỌNG: Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có vấn đề về đông máu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nature Made","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250048975147,"sku":"SP000948","price":445000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/OmHWVtrOscfqBnGv7u7YI5yhNYSXjQm41Se2bkkT.jpg?v=1788250931"},{"product_id":"keo-bo-multivitamin-toan-dien-danh-cho-ba-bau-smarty-pants-prenatal-complete-180-gummies","title":"Kẹo bổ Multivitamin toàn diện dành cho bà bầu Smarty Pants Prenatal Complete 180 Gummies","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eKẹo bổ Multivitamin toàn diện dành cho bà bầu Smarty Pants Prenatal Complete 180 Gummies\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu SmartyPants, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo bổ Multivitamin toàn diện dành cho bà bầu Smarty Pants Prenatal Complete 180 Gummies\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức đa vi chất giúp bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất trong cùng một khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhù hợp với người muốn đơn giản hóa thói quen bổ sung hằng ngày; cần kiểm tra thành phần trùng lặp với sản phẩm đang dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e SmartyPants\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 180 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000542\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Each serving delivers a robust blend of omega-3 sourced from organic flax seed oil, and 16 essential nutrients, including folate as methylfolate to support normal early fetal development, * B-vitamins to support energy, * vitamin D as D3 to support bone health, * and zinc to promote healthy immune function* –all in one, Each serving is also an excellent source of vitamins A, B6, B12, niacin, biotin, pantothenic acid, iodine, zinc. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003ePhụ nữ mang thai và cho con bú: dùng 4 viên (gummies) mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó thể dùng cùng bữa ăn, hoặc dùng ngoài bữa ăn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu an toàn bên trong bị hỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng vượt quá liều khuyến cáo.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông đông lạnh, sản phẩm có thể sẫm màu theo thời gian.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"SmartyPants","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250057724203,"sku":"SP000542","price":970000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/IUEIvv6DaPJjTYE3ylyM1RPJujULMOiOemBakCgn_389e12e7-4f87-40d7-81b0-e88934419d4a.jpg?v=1788250932"},{"product_id":"vitamin-tong-hop-cho-phu-nu-sau-sinh-va-cho-con-bu-vitabiotics-pregnacare-breast-feeding-84-vien","title":"Vitamin tổng hợp cho phụ nữ sau sinh và cho con bú Vitabiotics Pregnacare Breast-Feeding 84 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eVitamin tổng hợp cho phụ nữ sau sinh và cho con bú Vitabiotics Pregnacare Breast-Feeding 84 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Vitamin tổng hợp cho phụ nữ sau sinh và cho con bú Vitabiotics Pregnacare…\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức đa vi chất giúp bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất trong cùng một khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhù hợp với người muốn đơn giản hóa thói quen bổ sung hằng ngày; cần kiểm tra thành phần trùng lặp với sản phẩm đang dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Tabs\/Cabs giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Vitabiotics\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Anh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 84 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Tabs\/Cabs\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000506\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Không có màu nhân tạo, chất bảo quản, lactose hoặc men, Không chứa gluten, Pregnacare không được thử nghiệm trên động vật. tương ứng: Calcium Carbonate (Carrier: Maltodextrin), Maltodextrin, Magnesium Oxide, Tablet Coating (Hydroxypropylmethylcellulose, Hydroxypropylcellulose, Capric\/Caprilic Triglycerides, Colours [Titanium Dioxide, Iron Oxides], Glycerin), Vitamin C (Ascorbic Acid [Carrier: Glyceryl Tristearate]). Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003ePhụ nữ sau sinh và phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ: Dùng 2 viên Vitamins Breast-Feeding Pregnacare Tablets + 1 viên Omega-3 Capsules mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNuốt mỗi viên với nước hoặc đồ uống lạnh và dùng trong bữa ăn chính.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĂn no bụng khi sử dụng thuốc.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLời khuyên về Dị ứng: Đối với các chất gây dị ứng, hãy xem thành phần in đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhững người đang dùng thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu) không nên dùng sản phẩm này trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn đang nuôi con bằng sữa mẹ, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe trẻ sơ sinh để được tư vấn trước khi sử dụng sản phẩm này.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Vitabiotics","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250058314027,"sku":"SP000506","price":462000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/t0rH3NLRsZfUldM9YmCay0XwN8a9Z28dXVP6ENL6_566626de-8bcf-4c96-9606-5f8e991961c7.jpg?v=1788250933"},{"product_id":"vitamin-cho-ba-bau-cua-anh-vitabiotics-pregnacare-max-84-vien","title":"Vitamin cho bà bầu của Anh Vitabiotics Pregnacare Max 84 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eVitamin cho bà bầu của Anh Vitabiotics Pregnacare Max 84 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Vitabiotics, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Vitamin cho bà bầu của Anh Vitabiotics Pregnacare Max 84 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Vitabiotics\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 84 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000241\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Tablet Calcium Carbonate (Carrier: Maltodextrin), Magnesium Oxide, Maltodextrin, Bulking Agent: Microcrystalline Cellulose, Vitamin C (Ascorbic Acid [Carriers: Hydroxypropylmethylcellulose \u0026amp; Tartaric Acid]), Tablet Coating (Hydroxypropylmethylcellulose, Natural Source Colours: [Titanium Dioxide, Copper Chlorophyllin \u0026amp; Iron Oxide Yellow], Polydextrose, Talc, Maltodextrin, Medium Chain Triglycerides, Glycerin), L-Arginine. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, dưới 25 độ C.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNuốt mỗi viên với đồ uống lạnh và dùng trong bữa ăn chính.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThuốc viên và viên nang Pregnacare chỉ nên uống khi no.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLời khuyên về Dị ứng: Đối với các chất gây dị ứng, hãy xem thành phần in đậm trong mục thành phần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVì Pregnacare® có chứa vitamin K, nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu), không dùng Pregnacare® trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNhư với các chất bổ sung thực phẩm khác, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu bạn đang được giám sát y tế, bị động kinh, bệnh tuyến giáp, bệnh huyết sắc tố, bị dị ứng thực phẩm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Vitabiotics","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250058346795,"sku":"SP000241","price":503000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/C4umCsCJaCqLmjSmFRLHGlKZWPOK4TLuowByY5Km_d801cd40-87fa-432e-9975-18c1194d8520.jpg?v=1788250933"},{"product_id":"vitamin-danh-cho-phu-nu-cho-con-bu-postnatal-multi-dha-140-vien-cua-my","title":"Vitamin dành cho phụ nữ cho con bú Postnatal Multi DHA 140 viên của Mỹ","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVitamin dành cho phụ nữ cho con bú Postnatal Multi DHA 140 viên của Mỹ\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eNature Made\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Vitamin dành cho phụ nữ cho con bú Postnatal Multi DHA 140 viên của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nature Made\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 140 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000270\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: CÁC KHÁC: Gelatin, Lecithin hạt cải, Glycerin, Dầu đậu nành, Nước, Dibasic Canxi Phosphat, Sáp ong vàng, Tocopherols, Nhựa, Ascorbyl Palmitate, No Artificial Flavors, Gluten Free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eUống 1 viên nang mềm mỗi ngày với nước và bữa ăn để hấp thu tối ưu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eQuá liều ngẫu nhiên các sản phẩm có chứa sắt là nguyên nhân hàng đầu gây ngộ độc gây tử vong ở trẻ em dưới 6 tuổi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu in chìm dưới nắp bị hỏng hoặc bị mất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn đang dùng thuốc hoặc có vấn đề về đông máu, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nature Made","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250058936619,"sku":"SP000270","price":651000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/NMZ2qGxy2SG0pHqNojdpJEIYiFpUkFh4lMzA4Q6S_a6beb140-5ea2-4577-9b04-35953aa545a2.jpg?v=1788250934"},{"product_id":"vien-uong-bioisland-dha-cho-ba-bau-cua-uc-60-vien","title":"Viên uống Bioisland DHA cho bà bầu của Úc 60 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eViên uống Bioisland DHA cho bà bầu của Úc 60 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống Bioisland DHA cho bà bầu của Úc 60 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 60 viên giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bioisland\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 60 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Chemist\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000226\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Docosahexaenoic acid (DHA)-rich oil derived from microalgae Schizochytrium species (525mg), Equiv to docosahexaenoic acid (DHA) (210mg), Sản phẩm: No Artificial Colours, No Artificial Flavours, No Dairy Lactose, No Gluten, No GMO, No Preservatives, No Soy, No Sugar. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003ePhụ nữ chuẩn bị mang thai và thai phụ từ 0 - 10 tuần: mỗi ngày uống 1 viên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eThai phụ từ 10 -36 tuần và cho con bú: mỗi ngày uống 2 - 3 viên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eVui lòng dùng trong bữa ăn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eHãy tư vấn cho bác sĩ của bạn về bất kỳ loại thuốc nào bạn dùng trong thai kỳ, đặc biệt là trong ba tháng đầu của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu bạn lo lắng về sức khỏe của bản thân hoặc em bé của bạn, hãy nói chuyện với bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung dinh dưỡng chỉ có thể được hỗ trợ nếu chế độ ăn uống không đủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bioisland","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250059526443,"sku":"SP000226","price":575000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/KrUYiA4kh8wqTDOUA3WL8AMRmZfLMTNIG521BLsH_39c7d16c-e43c-4408-8844-ee5bbd2f8a28.jpg?v=1788250934"},{"product_id":"vien-uong-bo-sung-sat-cho-phu-nu-va-ba-bau-blackmores-women-s-premium-iron-30-tablets","title":"Viên uống bổ sung sắt cho phụ nữ và bà bầu Blackmores Women’s Premium Iron 30 Tablets","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống bổ sung sắt cho phụ nữ và bà bầu Blackmores Women’s Premium Iron 30 Tablets\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 30 viên. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống bổ sung sắt cho phụ nữ và bà bầu Blackmores Women’s Premium Iron 30 Tablets\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung vi chất thường được quan tâm cho quá trình tạo máu và chuyển hóa năng lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông tự ý bổ sung liều cao kéo dài; nên tham khảo chuyên gia y tế khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Blackmores\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 30 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Chemist\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000912\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Iron(II) Glycinate 87, 7mg (cung cấp 24mg Sắt). Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCách dùng viên uống bổ sung sắt Blackmores Women’s Premium Iron Uống 1 viên mỗi ngày,trước khi ăn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối tượng sử dụng Blackmores Women’s Premium Iron Người phụ nữ có dự định mang thai.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐể hấp thụ sắt tốt bạn nên uống sắt khi đói.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Blackmores","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250069487915,"sku":"SP000912","price":272000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/bgrS2DYaTVTwxnbSgJhzwpdHv5fBGHtgXe4jF74U.jpg?v=1788250937"},{"product_id":"tra-loi-sua-organic-mother-s-milk-28g-16-tui","title":"Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk 28g (16 túi)","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eTrà lợi sữa Organic Mother’s Milk 28g (16 túi)\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Traditional Medicinals, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Trà lợi sữa Organic Mother’s Milk 28g (16 túi)\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức hướng tới nhu cầu dinh dưỡng ở giai đoạn trước, trong hoặc sau thai kỳ tùy tên và nhãn sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên trao đổi với bác sĩ sản khoa để tránh trùng liều vitamin, khoáng chất và lựa chọn đúng giai đoạn sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 28g giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn cần chuẩn bị và giám sát việc sử dụng theo đúng hướng dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Traditional Medicinals\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 28g\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Mẹ bầu \u0026amp; Sau sinh\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000629\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eDành cho gia đình đang tìm sản phẩm thuộc nhóm mẹ bầu \u0026amp; sau sinh và cần đối chiếu đúng độ tuổi, giai đoạn phát triển.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Organic bitter fennel fruit, Organic anise fruit, Organic coriander fruit, Organic fenugreek seed, Organic blessed thistle herb, Organic spearmint leaf, Organic West Indian lemongrass leaf, Organic lemon verbena leaf, Organic marshmallow root, Không chứa: Caffeine. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThưởng thức 3 - 5 cốc mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eVui lòng thảo luận về việc sử dụng sản phẩm này và bất kỳ sản phẩm bổ sung nào khác, với bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng sản phẩm này nếu bạn bị dị ứng với các cây thuộc họ rau mùi tây (Apiaceae), chẳng hạn như thì là hoặc rau mùi, hoặc các cây thuộc họ cúc (Asteraceae) như hoa cúc, cúc dại hoặc cây kế phúc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Traditional Medicinals","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250079449387,"sku":"SP000629","price":232000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Yrja7ttvfHz1w8xpYr4UdRNAgGNRSvGHZzSV5W53_799a932f-1313-41b7-83c3-a075e1dc862b.jpg?v=1788250939"},{"product_id":"keo-gau-bo-sung-canxi-cho-tre-em-l-il-critters-calcium-d3-250-gummies","title":"Kẹo gấu bổ sung Canxi cho trẻ em L’il Critters Calcium +D3 250 Gummies","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẹo gấu bổ sung Canxi cho trẻ em L’il Critters Calcium +D3 250 Gummies\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eL’il Critters\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo gấu bổ sung Canxi cho trẻ em L’il Critters Calcium +D3 250 Gummies\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e L’il Critters\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 250 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000280\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Hàm lượng dinh dưỡng trong mỗi viên: canxi (200mg), vitamin D3 (220 IU), Photpho (100mg). chiết xuất: Sucrose, Sirop glucose, Pectin, màu tự nhiên của nước quả berry, carrot đen, quả amatto vàng, Acid Lactic, acid Citric, Acid Fumaric. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCho trẻ 2 tuổi trở lên dùng 1- 2 viên\/ ngày và sau bữa ăn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng quá liều lượng quy định.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu trẻ đang trong quá trình điều trị bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên hướng dẫn bé nhai chậm và kĩ từng viên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"L’il Critters","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250080039211,"sku":"SP000280","price":537000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/zZCIb4MvgYampuGMHKDaioZi9wtxAnxMyrDkoSMe.jpg?v=1788250940"},{"product_id":"keo-gau-deo-lil-critters-omega-3-dha-gummy-fish-lo-220-vien","title":"Kẹo gấu dẻo Lil Critters Omega-3 DHA Gummy Fish lọ 220 viên","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eKẹo gấu dẻo Lil Critters Omega-3 DHA Gummy Fish lọ 220 viên\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu Vitafusion, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo gấu dẻo Lil Critters Omega-3 DHA Gummy Fish lọ 220 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThuộc nhóm dưỡng chất thường được quan tâm trong chế độ chăm sóc tim mạch và sức khỏe tổng thể.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHàm lượng hoạt chất trong mỗi khẩu phần quan trọng hơn tổng khối lượng dầu; nên đọc kỹ bảng Supplement Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Vitafusion\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 220 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000083\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: khác: Glucose syrup, sugar, water, gelatin, less than 2% of canola lecithin, citric acid, colors (blueberry and carrot concentrates, purple carrot juice concentrate, turmeric), fumanic acid, lactic acid, and natural flavors, Contains: fish (anchovy and\/or sardine with mackerel and\/or herring), Sản phẩm này không chứa bột mì (gluten). Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em dưới 4 tuổi, dùng 1 viên\/ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em đủ 4 tuổi trở lên, dùng 2 viên trở lên\/ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDặn trẻ nhai kỹ trước khi nuốt cho tác dụng tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXem kỹ thời hạn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Vitafusion","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250080071979,"sku":"SP000083","price":581000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/BnXhPSqSq7V23WXFtZbxOuwrrhyN3hd4j2PB1ur4_af3e236e-bcbb-4d9e-a9f3-073028fa2ea6.jpg?v=1788250941"},{"product_id":"keo-deo-bo-sung-vitamin-c-va-kem-kids-smart-vitamin-c-zinc-120-gummies","title":"Kẹo dẻo bổ sung Vitamin C và Kẽm Kids Smart Vitamin C+Zinc 120 Gummies","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKẹo dẻo bổ sung Vitamin C và Kẽm Kids Smart Vitamin C+Zinc 120 Gummies\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eNature’s Way\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo dẻo bổ sung Vitamin C và Kẽm Kids Smart Vitamin C+Zinc 120 Gummies\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng kẹo dẻo giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nature’s Way\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 120 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e kẹo dẻo\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000791\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Vitamin C: 30mg, Zinc: 2, 5mg, Vitamins, Minerals, Amino Acids, Herbs and Other…. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi: Dùng cho bé từ 2 tuổi trở lên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eLiều dùng: Dùng cho bé từ 2-3 tuổi: ngày 1 viên.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ trên trên 3 tuổi ngày 2 viên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nature’s Way","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250090033451,"sku":"SP000791","price":440000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/qJiaPyKIre2wYXBzItCH6EjL8kf9XeNX8TxVxoWd.jpg?v=1788250942"},{"product_id":"bot-bo-sung-lysine-bioisland-so-1-hop-150g-cua-uc","title":"Bột bổ sung Lysine Bioisland số 1 hộp 150g của Úc","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eBột bổ sung Lysine Bioisland số 1 hộp 150g của Úc\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Bột bổ sung Lysine Bioisland số 1 hộp 150g của Úc\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng bột giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 150g giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐộ tuổi, giai đoạn phát triển và khẩu phần ghi trên nhãn là thông tin cần kiểm tra trước tiên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bioisland\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 150g\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng bột\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000206\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Mỗi gram sản phẩm chứa: Lysine hydrochlorite: 115mg Equiv to lysine: 92mg Sản phẩm cũng có chứa sữa, Sản phẩm: No Artificial Colours No Artificial Flavours No Gluten No GMO No Preservatives No Soy. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ sơ sinh 0 - 6 tháng: nên cho con bú hoàn toàn bằng sữa mẹ và nên tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn và chỉ sử dụng sản phẩm theo chỉ dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ 7 - 12 tháng: uống 2-3 muỗng (lysine 184-276 mg) mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em 1 - 5 tuổi: uống 3 muỗng (lysine 276 mg) mỗi ngày, hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông vượt quá liều khuyến cáo hàng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu trên nắp bị thiếu, bị rách hoặc bị hỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bioisland","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250090656043,"sku":"SP000206","price":538000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/swmodnK11GibUvZgTkZsuFnaFHOtpCyVg3twGHcF.jpg?v=1788250944"},{"product_id":"vien-uong-bo-sung-canxi-cho-be-bioisland-milk-calcium-90-vien-cua-uc","title":"Viên uống bổ sung Canxi cho bé Bioisland Milk Calcium 90 viên của Úc","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eViên uống bổ sung Canxi cho bé Bioisland Milk Calcium 90 viên của Úc\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống bổ sung Canxi cho bé Bioisland Milk Calcium 90 viên của Úc\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 90 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000205\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Hydroxyapatite 270mg Equiv. to calcium 78mg Colecalciferol (vitamin D3) 2.5 micrograms Bao gồm: milk and soya bean products, Chỉ có chứa đường lactose, không có chứa bất cứ loại đường thêm (bổ sung) khác, Không chứa: Màu nhân tạo, Hương vị nhân tạo, Gluten, Chất bảo quản. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eVề liều lượng hàng ngày: Trẻ 0 - 6 tháng: Nên cho con bú sữa mẹ hoàn toàn, tham khảo ý kiến ​​chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn và chỉ sử dụng theo chỉ dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ 7 - 12 tháng: uống 1-2 viên \/ ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ 1 - 3 tuổi: uống 2 viên \/ ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông cho trẻ vượt quá liều khuyến cáo hàng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXem kỹ thời hạn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bạn Bên Mỹ","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250099405099,"sku":"SP000205","price":469000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Uf82O0cSFAoPMlZ1LBmdnHdeSJoovwTkyZY0E76u.jpg?v=1788250944"},{"product_id":"dha-vitamin-cho-be-nordic-naturals-baby-s-dha-with-vitamin-d3-60ml","title":"DHA+Vitamin cho bé Nordic Naturals, Baby’s DHA, with Vitamin D3 60ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDHA+Vitamin cho bé Nordic Naturals, Baby’s DHA, with Vitamin D3 60ml\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 60ml. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của DHA+Vitamin cho bé Nordic Naturals, Baby’s DHA, with Vitamin D3 60ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eQuy cách 60ml giúp dự tính thời gian sử dụng dựa trên khẩu phần hoặc liều ghi trên nhãn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Nordic Naturals\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 60ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000595\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: purified arctic cod liver oil, rosemary extract (a natural preservative), d-alpha tocopherol (antioxidant), vitamin D3 (olive oil, cholecalciferol), No gluten, milk derivatives, or artificial colors or flavors. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLiều lượng theo trọng lượng cơ thể: 5-10 lbs: 1,0 mL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e11-20 lbs: 2,0 mL.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e21-25 lbs: 3.0 mL.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eVui lòng tham khảo gói sản phẩm của bạn để biết thông tin, bao gồm các chất gây dị ứng, cụ thể cho sản phẩm bạn đã mua.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDùng đúng liều lượng theo hướng dẫn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Nordic Naturals","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250100060459,"sku":"SP000595","price":578000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/lR5JI65USK6Kyv8BxtYA782ySM0HYtGtF5dxxaFa_2c67463a-8bcc-462b-936d-a3d332f1b328.jpg?v=1788250946"},{"product_id":"vien-uong-dau-ca-tuyet-bioisland-cod-liver-fish-oil-for-kids-90-vien","title":"Viên uống dầu cá tuyết Bioisland Cod Liver + Fish Oil For Kids 90 viên","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eViên uống dầu cá tuyết Bioisland Cod Liver + Fish Oil For Kids 90 viên\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eBioisland\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Viên uống dầu cá tuyết Bioisland Cod Liver + Fish Oil For Kids 90 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eThuộc nhóm dưỡng chất thường được quan tâm trong chế độ chăm sóc tim mạch và sức khỏe tổng thể.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHàm lượng hoạt chất trong mỗi khẩu phần quan trọng hơn tổng khối lượng dầu; nên đọc kỹ bảng Supplement Facts.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nang mềm giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bioisland\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 90 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nang mềm\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Chemist\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000225\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Cod-liver oil (275mg), Equiv. to Vitamin A (100 micrograms RE), And colecalciferol (vitamin D3) (0.75 micrograms), Natural fish oil (120mg), Equiv. to omega-3 marine triglycerides (36mg), As eicosapentaenoic acid (EPA) (21.6mg), And docosahexaenoic acid (DHA) (14.4mg), D-alpha tocopherol (vitamin E) (4.35mg), Có chứa: fish products, Sản phẩm: No Artificial Colours, No Artificial Flavours, No Dairy Lactose, No Gluten, No GMO. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 4 tuần tuổi – 1 tuổi: uống 1 viên mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e1 – 2 tuổi: uống 2 viên mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e2 – 4 tuổi: dùng 3 viên mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông vượt quá liều khuyến cáo hàng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNếu muốn dùng vượt quá liều khuyến cáo hằng ngày thì phải hỏi ý kiến của bác sĩ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBio Island Cod Liver + Fish Oil for Kids chứa dầu cá biển tự nhiên và sẽ không thích hợp cho những người bị dị ứng cá hoặc động vật có vỏ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bioisland","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250100650283,"sku":"SP000225","price":456000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/9ksrD9aTBFb73oZVEesMlevIRaGxSZFq6QE3wWXz.jpg?v=1788250946"},{"product_id":"keo-bo-sung-kem-cho-be-voi-bioisland-zinc-120-vien","title":"Kẹo bổ sung kẽm cho bé với Bioisland Zinc 120 viên","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eKẹo bổ sung kẽm cho bé với Bioisland Zinc 120 viên\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Kẹo bổ sung kẽm cho bé với Bioisland Zinc 120 viên\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng viên nén giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Bioisland\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 120 viên\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e viên nén\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000355\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Zinc gluconate (21 mg), Equiv. to zinc (3 mg), Bao gồm: milk, glucose và sucralose, Sản phẩm: No Artificial Colours, No Artificial Flavours, No Gluten, No GMO, No Preservatives, No Soy. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ từ 1-8 tuổi: uống 1 viên\/ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ từ 9-12 tuổi: uống 2 viên\/ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ nhỏ dưới 3 tuổi có thể nghiền nát viên thuốc rồi cho trẻ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng vượt quá liều khuyến cáo hàng ngày (nếu muốn dùng vượt quá liều thì phải hỏi ý kiến bác sĩ).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung khoáng chất chỉ có thể được hỗ trợ nếu chế độ ăn uống không đủ.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Bioisland","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250109432107,"sku":"SP000355","price":401000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/H9WTfX4raCrdwSeILyP8wyOe1YXYxVjWGtyMGlPW_87d9b59f-0905-403b-bab3-49ce33463e15.jpg?v=1788250947"},{"product_id":"siro-tang-cuong-he-mien-dich-childlife-first-defense-118ml","title":"Siro tăng cường hệ miễn dịch ChildLife First Defense 118ml","description":"\u003cp\u003eĐiểm cần quan tâm ở \u003cstrong\u003eSiro tăng cường hệ miễn dịch ChildLife First Defense 118ml\u003c\/strong\u003e không chỉ là thương hiệu ChildLife Essentials, mà còn gồm thành phần, khẩu phần, hướng dẫn và cảnh báo trên bao bì. BanBenMy đã sắp xếp lại các dữ liệu này để bạn dễ theo dõi.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro tăng cường hệ miễn dịch ChildLife First Defense 118ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCung cấp dưỡng chất thường được dùng để hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên tính tổng lượng vitamin và khoáng chất từ thực phẩm cùng các sản phẩm bổ sung khác để tránh dùng vượt nhu cầu.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e ChildLife Essentials\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 118,5 ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000352\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Zinc (as Zinc Gluconate), Olive Leaf Extract (Olea europaea), St, John’s Wort Extract (Hypericum perforatum) (Leaf \u0026amp; Flower), Larch Arabinogalactan Extract (Larix laricina)(Bark), Silver (Colloidal), Purified Water, Vegetable Glycerin, Citric Acid, Stevia Leaf Extract, Potassium Sorbate (to preserve freshness), Grapefruit Seed Extract, Gum Arabic, Gluten free. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ sơ sinh 6 tháng - 1 tuổi: 1\/2 thìa cà phê 3 lần mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em 1 - 3 tuổi: 1 thìa cà phê 3 lần mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ em từ 4 tuổi trở lên: 1 thìa cà phê 3 lần mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nếu trẻ đang hóa trị.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChống giả mạo: Không sử dụng nếu con dấu an toàn bên ngoài bị hỏng hoặc mất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm này không dùng để chẩn đoán, điều trị, hỗ trợ khỏi hoặc hỗ trợ hạn chế bất kỳ bệnh nào.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ChildLife Essentials","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250109464875,"sku":"SP000352","price":445000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/phuwUJtjo7j3ypqlcgrT8SGPMpvql4Frd1nbfXL4_a2798e95-40fc-4894-be1b-f463f2a07758.jpg?v=1788250947"},{"product_id":"childlife-vitamin-tong-hop-237ml","title":"ChildLife Vitamin tổng hợp 237ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChildLife Vitamin tổng hợp 237ml\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eChildLife Essentials\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của ChildLife Vitamin tổng hợp 237ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eCông thức đa vi chất giúp bổ sung nhiều vitamin và khoáng chất trong cùng một khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003ePhù hợp với người muốn đơn giản hóa thói quen bổ sung hằng ngày; cần kiểm tra thành phần trùng lặp với sản phẩm đang dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e ChildLife Essentials\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 237ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000129\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Calo, Đường, Vitamin A, Vitamin C, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B3, Vitamin B6, Vitamin B9 (acid folic), Vitamin B12, Vitamin B7, Vitamin B5. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e(1 thìa nhỏ tương đương 5ml) Cho bé từ 6 - 12 tháng: 1 thìa nhỏ\/ngày Cho bé từ 1-3 tuổi: 1-2 thìa nhỏ\/ngày Cho bé từ 4-12 tuổi: 2-3 thìa nhỏ\/ngày Có thể dùng chung với nước hoặc nước hoa quả Nên lắc kỹ trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐậy nắp kín sau mỗi lần sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ChildLife Essentials","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250110054699,"sku":"SP000129","price":495000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/XfMRhLuLEIQsOEd0cgss2OcNTgIPE0gPGZcXPMeK.jpg?v=1788250948"},{"product_id":"childlife-liquid-calcium-and-magnesium-orange-cua-my-473-ml","title":"Childlife® Liquid Calcium and Magnesium Orange của Mỹ 473 ml","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eChildlife® Liquid Calcium and Magnesium Orange của Mỹ 473 ml\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eChildLife Essentials\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Childlife® Liquid Calcium and Magnesium Orange của Mỹ 473 ml\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng lỏng giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e ChildLife Essentials\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e dạng lỏng\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000212\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Vitamin D3 (as Cholecalciferol), Calcium (as Calcium Citrate), Magnesium (as Magneisum Citrate), Zinc (as Zinc Citrate), Purified Water, Fructose, Citric Acid, Natural Flavors, Xanthan Gum, Potassium Sorbate (to preserve freshness). Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐối với trẻ sơ sinh 6 - 12 tháng: 1 thìa cà phê mỗi ngày Đối với trẻ từ 1 - 3 tuổi: 2 thìa cà phê mỗi ngày Đối với trẻ từ 4 tuổi trở lên: 1 thìa tối đa 2 lần mỗi ngày Đối với Trẻ sơ sinh đến Thanh thiếu niên: ChildLife Essentials ® Canxi với Magie có thể được cung cấp khi con bạn bắt đầu ăn thức ăn rắn, tiếp tục trong suốt….\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNên lắc kỹ trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eLời khuyên về sức khỏe: Kết hợp với bổ sung khoáng chất tự nhiên ChildLife Essentials ® khác để hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển lành mạnh cho trẻ em ở mọi lứa tuổi.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXem kỹ thời hạn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"ChildLife Essentials","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250110644523,"sku":"SP000212","price":446000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/LGwqbt8UFXDq3C4mnG6mZ88CcnBzjF0vZNwyZ0NC.jpg?v=1788250949"},{"product_id":"siro-danh-cho-be-bieng-an-centrum-kids-incremin-iron-mixture-200ml-cua-uc","title":"Siro dành cho bé biếng ăn Centrum Kids Incremin Iron Mixture 200ml của Úc","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSiro dành cho bé biếng ăn Centrum Kids Incremin Iron Mixture 200ml của Úc\u003c\/strong\u003e từ \u003cstrong\u003eCentrum\u003c\/strong\u003e thuộc nhóm mẹ \u0026amp; bé. Trang này tổng hợp lại những dữ liệu cần thiết từ nhãn và nguồn sản phẩm để bạn dễ so sánh trước khi mua.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Siro dành cho bé biếng ăn Centrum Kids Incremin Iron Mixture 200ml của Úc\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung vi chất thường được quan tâm cho quá trình tạo máu và chuyển hóa năng lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eKhông tự ý bổ sung liều cao kéo dài; nên tham khảo chuyên gia y tế khi có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Syrup giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Centrum\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 200ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Syrup\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Chemist Warehouse\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000137\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Mỗi 5ml chất lỏng bao gồm: Hàm lượng Lysine hydrochloride 150 mg Thiamine hydrochloride (vitamin B1) 5 mg Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 2.5 mg Cyanocobalamin (vitamin B12) 12.5 micrograms Iron (as ferric pyrophosphate) 5 mg Chú ý: Sản phẩm này chứa 4, 0 g \/ 5mL sorbitol, có thể có tác dụng nhuận tràng hoặc gây tiêu chảy, Cũng chứa: Benzoat, hydroxybenzoat, sulfit, sorbat, hương liệu và màu. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em từ 2 tuổi trở xuống: 2,5ml hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em dưới 6 tháng, hỏi ý kiến ​​chuyên gia y tế trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eTrẻ em trên 2 tuổi: 5mL hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế Không dùng quá liều khuyến cáo hàng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông dùng để điều trị các tình trạng thiếu sắt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung vitamin và khoáng chất không nên thay thế một chế độ ăn uống cân bằng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Centrum","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250110677291,"sku":"SP000137","price":420000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/YSVAMppu0XDOVy94a4ZqUxAqdazQQE9o7cAqYWw0_f86b4c88-de67-4ceb-9745-207333e8fb08.jpg?v=1788250949"},{"product_id":"baby-d-drops-vitamin-d3-cho-tre-so-sinh-90-giot-cua-my","title":"Baby D drops Vitamin D3 cho trẻ sơ sinh 90 giọt của Mỹ","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eBaby D drops Vitamin D3 cho trẻ sơ sinh 90 giọt của Mỹ\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Baby D drops Vitamin D3 cho trẻ sơ sinh 90 giọt của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Dung dịch giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Ddrops\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 90 giọt\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Dung dịch\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Walmart\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000228\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Vitamin D3 10 mcg 100% (Cholecalciferol) (400 IU) khác: Fractionated coconut oil, Không chứa: Corn, casein, dairy, egg, fish, gluten, lactose, peanuts, shellfish, soy, starch, sugar, sulphites. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eNhỏ 1 giọt mỗi ngày lên núm vú của người mẹ, hoặc núm vú bình sữa, và cho phép bé bú trong ít nhất 30 giây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eHoặc trộn 1 giọt vào sữa, nước hoa quả hoặc thức ăn khác mỗi ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBaby D drops Vitamin D3: Bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng mặt trời.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eĐọc kỹ thông tin trên sản phẩm trước khi sử dụng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eXem kỹ thời hạn sử dụng trước khi dùng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Ddrops","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250119426347,"sku":"SP000228","price":402000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/6Xb3hpjrGWrpuuTLpom1sqgZx1hT1HKktOVVFgCp.jpg?v=1788250950"},{"product_id":"baby-d-drops-vitamin-d3-cho-tre-so-sinh-60-giot-cua-my","title":"Baby D drops Vitamin D3 cho trẻ sơ sinh 60 giọt của Mỹ","description":"\u003cp\u003eNếu bạn đang tìm \u003cstrong\u003eBaby D drops Vitamin D3 cho trẻ sơ sinh 60 giọt của Mỹ\u003c\/strong\u003e, phần thông tin dưới đây giúp kiểm tra nhanh thương hiệu, quy cách, cách dùng và các lưu ý quan trọng thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Baby D drops Vitamin D3 cho trẻ sơ sinh 60 giọt của Mỹ\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Drops giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Ddrops\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Mỹ\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 60 Drops\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Drops\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNguồn bán lẻ tham chiếu:\u003c\/strong\u003e Costco\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000894\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Baby Ddrops D3 chiết xuất từ những tự nhiên như: lúa, ngô, đậu nành, gluten, kết hợp ánh nắng mặt trời, tạo nên công thức hoàn chỉnh của Vitamin D3 hàm lượng 400IU. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eMỗi ngày chỉ nên cho bé bú 1 giọt.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCó thể pha trộn vào sữa, đồ ăn của bé, nhưng phải đảm bảo là bé sẽ uống hết 1 giọt Vitamin D đó nhé.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eMột cách khác để bé dễ dàng sử dụng hơn là nhỏ vào đầu ti của mẹ để trẻ bú.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Ddrops","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250120016171,"sku":"SP000894","price":363000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/Co9ufh4sjaAgdYsLJD2wi2UAFa4UsgdzHKfFgMpz_01449b91-1701-4337-8017-43fd509a0e01.jpg?v=1788250951"},{"product_id":"vitamin-d-ostelin-dang-nuoc-cho-tre-ostelin-vitamin-d-kids-liquid-20ml-cua-uc","title":"Vitamin D Ostelin dạng nước cho trẻ Ostelin Vitamin D Kids Liquid 20ml của Úc","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVitamin D Ostelin dạng nước cho trẻ Ostelin Vitamin D Kids Liquid 20ml của Úc\u003c\/strong\u003e là lựa chọn trong danh mục mẹ \u0026amp; bé với quy cách 20ml. Nội dung đã được biên soạn lại bằng tiếng Việt, tập trung vào thông tin hữu ích cho quyết định mua hàng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eĐiểm nổi bật của Vitamin D Ostelin dạng nước cho trẻ Ostelin Vitamin D Kids Liquid 20ml của Úc\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung nhóm dưỡng chất liên quan đến xương, cơ và chuyển hóa khoáng chất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eCần đối chiếu hàm lượng mỗi khẩu phần và tổng lượng đang nhận từ chế độ ăn hoặc sản phẩm khác.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eSản phẩm hướng tới nhu cầu của trẻ nhỏ; độ tuổi và cách dùng cần được đối chiếu cẩn thận.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eNgười lớn nên giám sát và ngưng dùng khi trẻ có dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eDạng Drops giúp người mua dễ nhận diện đúng phiên bản cần tìm trước khi đặt hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eThông tin chi tiết\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThương hiệu:\u003c\/strong\u003e Ostelin\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eXuất xứ theo trang nguồn:\u003c\/strong\u003e Úc\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eQuy cách:\u003c\/strong\u003e 20ml\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm:\u003c\/strong\u003e Drops\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân loại:\u003c\/strong\u003e Vitamin \u0026amp; Dinh dưỡng cho bé\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMã sản phẩm:\u003c\/strong\u003e SP000209\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eAi nên cân nhắc sản phẩm này?\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003ePhù hợp để người chăm sóc tham khảo khi tìm sản phẩm đúng độ tuổi hoặc giai đoạn của trẻ; cần đọc kỹ hướng dẫn riêng trên bao bì.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eThành phần hoặc thông tin sản phẩm\u003c\/h2\u003e\u003cp\u003eTheo dữ liệu từ trang nguồn, các thành phần hoặc thông tin đáng chú ý gồm: Colecalciferol 5 micrograms (200IU)\/0.5mL Ghi chú: Mỗi liều 0, 5mL nhỏ cung cấp 200IU vitamin D3 (Colecalciferol 5 microgam), dạng được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể. Vui lòng đối chiếu bao bì thực tế để xác nhận thành phần, độ tuổi và thông tin dị ứng.\u003c\/p\u003e\u003ch2\u003eCách sử dụng và bảo quản\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eDành cho trẻ sơ sinh từ 6 tháng trở lên và trẻ em từ 12 tuổi trở xuống.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung chung: Uống 0,5ml (200IU) mỗi ngày trong bữa ăn.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eBổ sung cho nhóm có nguy cơ: Uống 1,0ml (400IU) mỗi ngày trong bữa ăn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003ch2\u003eLưu ý an toàn\u003c\/h2\u003e\u003cul\u003e\n\u003cli\u003eKhông sử dụng nếu con dấu nắp bị hỏng hoặc bị mất.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eRửa sạch và để khô hoàn toàn trước khi bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ là vitamin bổ sung, cần duy trì một chế độ ăn uống cân bằng.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003eChỉ sử dụng đúng độ tuổi và giai đoạn ghi trên nhãn. Với trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo chuyên gia y tế khi có dị ứng, bệnh nền hoặc nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\u003cp\u003e\u003cem\u003eBao bì, thiết kế nhãn, màu sắc hoặc một số chi tiết có thể được nhà sản xuất cập nhật theo từng lô. Hình ảnh được dùng để nhận diện; thông tin trên sản phẩm thực tế là căn cứ cuối cùng.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e","brand":"Ostelin","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":55250120048939,"sku":"SP000209","price":236000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1017\/3897\/1435\/files\/K9EgkDwGk8uVCwGcsddlkvNqPXq2kbnKdRtRhith_6250e423-1df0-4096-9ab8-dc450440e549.jpg?v=1788250951"}],"url":"https:\/\/banbenmy.com\/collections\/m%e1%ba%b9-be.oembed?page=3","provider":"Bạn Bên Mỹ","version":"1.0","type":"link"}